T7, 26/91 tuần trước
Thông tin
| Cảng | 鷹巣漁港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukui 福井市和布町8-85 |
| Điện thoại | 0776-86-1257 |
| Giờ ra khơi | 朝便 5:00〜11:00 |
| Giá | 鷹巣沖 朝便・昼便 4名 44,000円/玄達瀬1日便 4名 88,000円 |
| Hình thức | Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi dụ, Câu mồi, Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá cam vây vàng, Cá cam Nhật, Cá cam Nhật, Mực ống Nhật |
親子船長の2隻体制。鷹巣沖(4/15〜12/30)と玄達瀬(6/16〜8/14)へ出船。初心者歓迎。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.ten-eimaru.com/、www.ten-eimaru.com/料金/、www.ten-eimaru.com/アクセス/
Kết quả gần đây
T7, 26/91 tuần trước
Ten-eimaru 9月26日午前便
Xem trên trang kết quả chính thứcT2, 7/94 tuần trước
マイカ便 9月6日
Xem trên trang kết quả chính thứcCN, 23/81 tháng trước
マイカ便 8月22日
Xem trên trang kết quả chính thứcT7, 22/81 tháng trước
天栄丸8月22日鷹巣沖朝便
Xem trên trang kết quả chính thứcT7, 22/81 tháng trước
フカセからマイカ便 8月21日
Xem trên trang kết quả chính thứcT5, 20/81 tháng trước
マイカ便 8月19日
Xem trên trang kết quả chính thứcMùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).