CN, 27/91 tuần trước
マダイ 0.3〜3.88kg 1〜10尾/フグ 25〜30cm 0〜10尾
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 大原港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Chiba いすみ市大原9823 |
| Điện thoại | 0470-62-0603 |
| Giá | 乗合 マダイ 12,000円(餌別)/ヒラメ 13,000円/フグ 10,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Tenya, Câu mồi, Câu mồi dụ, Mồi giả |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá bơn vỉ, Cá tráp đỏ, Cá sạo Nhật (isaki), Cá nóc, Mực ống giáo, Mực ống Nhật, Mực ống đỏ (kensaki), Cá mù làn biển sâu |
複数船長体制。長靴・探見丸などを無料貸出、女性・中学生割引あり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:chofukumaru.com/、chofukumaru.com/service/
マダイ 0.3〜3.88kg 1〜10尾/フグ 25〜30cm 0〜10尾
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sạo Nhật (isaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá nóc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn biển sâu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).