CN, 4/10Hôm qua
マダコ船始動 0.2〜1.1kg 0〜11匹
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 鹿嶋旧港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Ibaraki Kashima 新浜13番 |
| Điện thoại | 0299-82-2775 |
| Giờ ra khơi | 5:00出船(夜イカ 16:30) |
| Giá | 乗合 ヒラメ 13,200円/マダイ 11,000円/仕立 平日70,000円〜 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi, Tenya, Mồi giả, Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá bơn vỉ, Cá tráp đỏ, Cá tráp đỏ, Cá nóc, Bạch tuộc, Mực ống Nhật, Mực maruika, Cá mù làn |
複数隻体制。初心者・女性・子供歓迎、女性専用更衣室あり、手ぶらOK。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:koueimaru-f.jp/、koueimaru-f.jp/plan.html
マダコ船始動 0.2〜1.1kg 0〜11匹
Xem trên trang kết quả chính thứcマダイ 0.2〜1.6kg 0〜4匹、時化後で活性低め
Xem trên trang kết quả chính thứcスジイカ 20〜35cm 50〜355匹、ノリ良く好調
Xem trên trang kết quả chính thứcマダイ 0.2〜0.8kg 0〜6匹/ハナダイ 20〜35cm 4〜31匹
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá nóc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Bạch tuộc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực maruika | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).