Thông tin
| Cảng | 川津港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Chiba 勝浦市川津1465-1 |
| Điện thoại | 090-7209-1230 |
| Giờ ra khơi | 午前・午後出船 |
| Sức chứa | 右舷のみの人数に制限 |
| Hình thức | Tàu ghép |
| Cách câu | Tai-rubber |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ |
タイラバ専門。ドテラ流し、探見丸を全席に搭載、タックルレンタルで手ぶらOK。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:tomimaru.jp/、tomimaru.jp/guide/
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).