T3, 29/95 ngày trước
落とし込みでネリゴ・ヒラマサ・ブリ・根魚
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 通詞島港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Kumamoto 天草市五和町二江231 |
| Điện thoại | 090-8919-6326 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Otoshikomi, SLJ (jigging siêu nhẹ), Tenya, Tai-rubber, Câu mồi |
| Loài cá chính | Cá sòng Nhật, Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng, Cá cam sọc, Cá mú, Cá mú, Cá hố, Cá mutsu đen |
3隻体制。竿・リール貸出あり、トイレ完備。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.ryuhomaru.com/
落とし込みでネリゴ・ヒラマサ・ブリ・根魚
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam sọc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mutsu đen | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).