CN, 4/10Hôm qua
タチウオ 60〜105cm 2〜8本(走水)
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 浦安(猫実) |
|---|---|
| Địa chỉ | Chiba 浦安市猫実 |
| Điện thoại | 047-351-2862 |
| Giờ ra khơi | 7:00出船 |
| Giá | 乗合 LTアジ 11,000円/タチウオ 12,000円/シロギス 10,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi, Câu mồi dụ |
| Loài cá chính | Cá sòng Nhật, Cá hố, Cá đục, Bạch tuộc, Cá bò da |
創業約100年の老舗。平日は3名以上で出船。定休日は毎週火曜(祝日営業)。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.funayado-iwataya.com/、iwataya-funayado.jp/
タチウオ 60〜105cm 2〜8本(走水)
Xem trên trang kết quả chính thứcタチウオ 60〜100cm 2〜9本(猿島)
Xem trên trang kết quả chính thứcタチウオ 60〜105cm 0〜9本
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đục | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Bạch tuộc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bò da | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).