Thông tin
| Cảng | 北浦 |
|---|---|
| Điện thoại | 080-2754-6816 |
| Giá | ジギング 10,000〜17,000円/船釣り 6,000〜10,000円/瀬渡し 4,500円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu, Trải nghiệm |
| Cách câu | Jigging, Eging, Tenya, Câu mồi |
| Loài cá chính | Cá cam Nhật, Cá mù làn, Cá mú, Mực lá |
瀬渡しも対応。手ぶらのファミリー釣り体験あり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:hukumaru.nobody.jp/
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).