CN, 27/91 tuần trước
9月27日(日) 粟島
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 南浜港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Niigata 新潟市北区太夫浜 |
| Điện thoại | 070-4498-8208 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Tai-rubber, Casting, Biển sâu |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Cá thu (sawara), Cá hố, Cá tuyết, Cá hồng mắt to (nodoguro), Cá bơn vỉ |
新潟近海・佐渡・粟島・中深海へ出船。キャビン付き。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.niigata-taiga.com/
9月27日(日) 粟島
Xem trên trang kết quả chính thức9月26日(土) 近海
Xem trên trang kết quả chính thức9月23日(水) 近海
Xem trên trang kết quả chính thức9月20日(日) 近海
Xem trên trang kết quả chính thức9月19日(土) 近海
Xem trên trang kết quả chính thức9月13日(日) 近海
Xem trên trang kết quả chính thức9月12日(土) 近海
Xem trên trang kết quả chính thức9月11日(金) 近海
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá thu (sawara) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tuyết | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hồng mắt to (nodoguro) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).