Thông tin
| Cảng | 古浦漁港(鹿島町) |
|---|---|
| Địa chỉ | Shimane 松江市鹿島町古浦601付近 |
| Điện thoại | 080-4234-3423 |
| Giờ ra khơi | 概ね4:00〜6:00 |
| Giá | 乗合 イカメタル 11,000円〜/ジギング 15,000〜20,000円/ヒラマサキャスティング 23,000円 |
| Sức chứa | 12名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Casting, Jigging, SLJ (jigging siêu nhẹ), Ika-metal (câu mực), Câu mồi sống |
| Loài cá chính | Cá cam vây vàng, Cá tuyết, Cá mú, Mực ống Nhật, Mực ống đỏ (kensaki) |
近海〜隠岐の島へ遠征。トイレ・シャワー・仮眠スペース完備。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:sw-trust.jp/
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tuyết | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).