T4, 30/95 ngày trước
9/30(水)イカ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 室蘭港 |
|---|---|
| Điện thoại | 090-3777-1993 |
| Giờ ra khơi | 集合4:30前後(AM便・PM便あり) |
| Hình thức | Tàu ghép |
| Cách câu | Jigging, Mồi giả, Câu mồi |
| Loài cá chính | Cá bơn vỉ, Cá cam Nhật, Cá bơn, Cá mú đá (soi), Cá hồi, Cá hồi, Mực ống Nhật |
レンタル・トイレあり。初心者・女性・1人予約歓迎。最低出港4名。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:suzuken315.com/
9/30(水)イカ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức9/26(土)青物ジギング
Xem trên trang kết quả chính thức9/23(水・祝)、25(金)ヒラメ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức9/20(日)〜21(月・祝)ヒラメ&青物ジギング
Xem trên trang kết quả chính thức9/15(火)、17(木)青物ジギング&ヒラメ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức9/12(土)〜13(日)青物ジギング&カレイ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức9/10(木)〜11(金)ヒラメ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức9/6(日)ヒラメ釣り&ブリジギング
Xem trên trang kết quả chính thức2026年 ラブーンヒラメダービー結果発表!
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú đá (soi) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hồi | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).