T2, 28/91 tuần trước
昼便 オオスジハタ・マハタ・ウッカリカサゴなど根魚各種
Xem trên trang kết quả chính thứcKochi 高知市/灘漁港
| Cảng | 灘漁港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Kochi 高知市横浜 灘漁港 |
| Điện thoại | 090-5144-2898 |
| Giờ ra khơi | 昼便・半夜便あり |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Otoshikomi, Câu mồi sống, Casting, Tip-run (câu mực) |
| Loài cá chính | Cá cam sọc, Cá mù làn, Cá ngừ vằn, Cá ngừ, Mực lá, Cá mú |
土佐湾の船釣り専門。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:kaijimaru.com/
昼便 オオスジハタ・マハタ・ウッカリカサゴなど根魚各種
Xem trên trang kết quả chính thứcイカメタル終了のお知らせ
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá cam sọc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ngừ vằn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ngừ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).