Thông tin
| Cảng | 指宿港(トッピー乗り場近く) |
|---|---|
| Địa chỉ | Kagoshima 指宿市 指宿港 |
| Điện thoại | 080-1713-4885 |
| Giá | 乗合 近海14時上がり 10,000円/離島乗合 18,000〜45,000円 |
| Sức chứa | 乗合10名・チャーター12名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Tai-rubber, Câu mồi sống, Mồi giả, Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá cam sọc, Cá mú, Cá mú nghệ (kue), Cá tráp đỏ, Cá hố, Mực ống đỏ (kensaki) |
離島遠征便あり。客室・エアコン・トイレ完備。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:bg-fishing-boat.com/
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá cam sọc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú nghệ (kue) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).