CN, 9/81 tháng trước
イカメタル好調 平均30〜100杯
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 北吉田港(冬季は高浜駅前) |
|---|---|
| Địa chỉ | Ehime 松山市北吉田町77 |
| Điện thoại | 090-3460-4996 |
| Giá | イカメタル 1名14,000円/平日チャーター 66,000〜88,000円 |
| Sức chứa | 1号船10名・2号船6名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Ika-metal (câu mực), Tai-rubber, Tip-run (câu mực) |
| Loài cá chính | Cá sòng Nhật, Cá mebaru, Cá hố, Cá bò da, Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Mực ống đỏ (kensaki) |
季節の風向きで出船港を変更。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.makotoyu-gyo.com/、www.makotoyu-gyo.com/access.php
イカメタル好調 平均30〜100杯
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bò da | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).