Thông tin
| Cảng | 蚊焼港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Nagasaki 長崎市蚊焼町 蚊焼港 |
| Điện thoại | 090-3661-3979 |
| Giá | タイラバ・ジギング 10,000円/ティップラン 9,000円/イカメタル 11,000円〜 |
| Sức chứa | 8名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Tai-rubber, Jigging, Câu mồi sống, Câu mồi, Tip-run (câu mực), Ika-metal (câu mực), Otoshikomi |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá sạo Nhật (isaki), Cá đầu ngựa (amadai), Cá cam Nhật, Cá mú, Mực lá, Mực ống giáo, Mực ống đỏ (kensaki) |
野母崎沖・三ツ瀬周辺を案内。水洗トイレ完備、ライフジャケット・竿リールのレンタル無料(数量限定)。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:select-type.com/p/kaireimaru/
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sạo Nhật (isaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đầu ngựa (amadai) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).