T7, 12/93 tuần trước
ヒラメ92cm(船内記録)
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | Miyako 藤原(閉伊川沿いの漁港) |
|---|---|
| Địa chỉ | Iwate Miyako 藤原 |
| Điện thoại | 090-4631-3702 |
| Giờ ra khơi | 午前5〜12時/午後12〜18時/夜16〜23時/深夜22〜5時 |
| Giá | カレイ 8,000円/ジギング 9,000円/ヒラメ 10,000円/チャーター 90,000円 |
| Sức chứa | 14名(船長含む) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi, Mồi giả, Jigging, Câu mồi sống, Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá bơn, Cá bơn vỉ, Mực ống Nhật, Cá ainame, Cá mebaru, Cá mú đá (soi), Cá cam Nhật |
毎日終日出船可。ライフジャケット無料レンタルあり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.koushinmaru-miyako.com/
ヒラメ92cm(船内記録)
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá bơn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ainame | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú đá (soi) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).