T2, 14/93 tuần trước
サワラ便 13日 船中11本
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 南浜港 |
|---|---|
| Giờ ra khơi | 近海 6:00〜14:00 |
| Giá | 乗合 近海五目 10,000円/ボートサワラ 8,000円/夜便バチコン・イカメタル 8,500〜9,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Tai-rubber, Jigging, Ika-metal (câu mực), Câu mồi, Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá thu (sawara), Cá sòng Nhật, Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Cá tuyết, Mực ống đỏ (kensaki), Cá đục, Cá chai |
夜便五目は好きな釣り方OK。レンタル竿・電動リールあり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.niigata-ryuseimaru.com/、www.niigata-ryuseimaru.com/?page_id=16
サワラ便 13日 船中11本
Xem trên trang kết quả chính thức10日13日サワラ便
Xem trên trang kết quả chính thức20日バチコン・イカメタル
Xem trên trang kết quả chính thứcバチコン便 サワラ便予約随時受付中です😊
Xem trên trang kết quả chính thức15日ナイトサワラ
Xem trên trang kết quả chính thức14日バチコン・イカメタル
Xem trên trang kết quả chính thức12日バチコン・イカメタル
Xem trên trang kết quả chính thức10日ナイトサワラ
Xem trên trang kết quả chính thức8日バチコン・イカメタル
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá thu (sawara) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tuyết | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đục | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá chai | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).