T7, 3/10Hôm qua
10月3日 タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thứcOita 大分市佐賀関/佐賀関 神崎漁港
| Cảng | 佐賀関 神崎漁港 |
|---|---|
| Điện thoại | 090-7462-3731 |
| Giá | 乗合 14,500円(2026年9月から・エサ氷付き) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi, Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá sòng Nhật, Cá thu Nhật (saba), Cá bơn vỉ, Cá bò da, Cá tráp đỏ, Cá sạo Nhật (isaki), Cá hố, Mực ống Nhật |
アジ・サバ・マダイ・イサキ五目など。船長が神経締め、貸し道具あり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:mikunimaru.info/、mikunimaru.info/price
10月3日 タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức10月3日 タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức9月27日 タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức9月26日 タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức9月23 タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức9月22日 タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức9月20日 タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức9月19日 タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức9月18日 タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá thu Nhật (saba) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bò da | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sạo Nhật (isaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).