CN, 4/10Hôm nay
アジ釣り、タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 新居港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Shizuoka 湖西市新居町新居 砂揚げ場 |
| Điện thoại | 090-7619-3191 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Casting, Tai-rubber, SLJ (jigging siêu nhẹ), Câu mồi sống, Câu mồi |
| Loài cá chính | Cá sòng Nhật, Cá thu Nhật (saba), Cá bơn vỉ, Cá cam Nhật, Cá hố, Cá ngừ vằn, Cá ngừ, Cá hồng mắt to (nodoguro) |
遠州灘でルアーからエサ釣りまで対応。釣り物は最初の予約者が決める方式。電話・LINE予約。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.aoonimaru.com/
アジ釣り、タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thứcアジ釣り、タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thứcアジ釣り、タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thứcアジ釣り、タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thứcアジ釣り、タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thứcアジ釣り、タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thứcアジ釣り、タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thứcアジ釣り、タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thứcアジ釣り、タチウオ釣り
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá thu Nhật (saba) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ngừ vằn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ngừ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hồng mắt to (nodoguro) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).