T7, 3/10Hôm qua
Thông tin
| Cảng | 師崎港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Aichi 知多郡南知多町大字師崎字林崎102 |
| Điện thoại | 090-1090-8849 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi, Câu mồi sống |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá mù làn biển sâu, Mực ống giáo, Mực ống Nhật, Cá bơn vỉ, Cá cam Nhật, Cá sạo Nhật (isaki), Cá hố, Cá mebaru |
完全予約制の大物乗合・貸切船。要望で狙う魚種を変更可能。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.takeshitamaru.com/
Kết quả gần đây
T5, 1/103 ngày trước
T4, 30/94 ngày trước
T2, 28/96 ngày trước
CN, 27/91 tuần trước
T7, 26/91 tuần trước
T6, 25/91 tuần trước
T5, 24/91 tuần trước
T5, 17/92 tuần trước
カンパチ狙いでしたが
Xem trên trang kết quả chính thứcT4, 16/92 tuần trước
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn biển sâu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sạo Nhật (isaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).