CN, 6/94 tuần trước
9月2日 朝便 【釣果情報】
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 七尾港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Ishikawa 七尾市矢田新町ニ部162-3 ポートサイド七尾4階(北陸海洋開発㈱) |
| Điện thoại | 0767-58-5587 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi, Jigging, Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá cam Nhật, Cá tráp đỏ, Mực lá, Cá mebaru, Cá bò da, Cá mú |
北陸海洋開発㈱が運営する大型釣り船(幸進丸グループ)。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:kousinmaru-nanao.amebaownd.com/
9月2日 朝便 【釣果情報】
Xem trên trang kết quả chính thức朝便 フクラギ・根魚ぽつぽつ
Xem trên trang kết quả chính thức8月25日 夜便 【釣果情報】
Xem trên trang kết quả chính thức8月23日 朝便 【釣果情報】
Xem trên trang kết quả chính thức8月22日 朝便 【釣果情報】
Xem trên trang kết quả chính thức8月21日 朝便 【釣果情報】
Xem trên trang kết quả chính thức8月19日 夜便 【釣果情報】
Xem trên trang kết quả chính thức8月16日 朝便 【釣果情報】
Xem trên trang kết quả chính thức8月15日 朝便 【釣果情報】
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bò da | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).