CN, 27/91 tuần trước
ナイトティップラン便(アオリイカ)
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 茱崎(越前海岸) |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukui 福井市茱崎町 |
| Điện thoại | 090-2120-9412 |
| Giá | ジギング乗合 14,000円/玄達便 18,000円/タテ釣り乗合 18,000円 |
| Sức chứa | 12名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Tai-rubber, Otoshikomi, Ika-metal (câu mực), Tip-run (câu mực), Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng, Cá tráp đỏ, Mực lá, Mực ống đỏ (kensaki) |
ルアー専門船。探見丸搭載。初心者・家族連れ歓迎。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:hozan130.jp/、hozan130.jp/新釣行料金/
ナイトティップラン便(アオリイカ)
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).