Thông tin
| Cảng | 大野港・金石港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Ishikawa 金沢市大野町 |
| Điện thoại | 090-8969-0297 |
| Giờ ra khơi | イカ夜便 18:00出港 |
| Giá | ジギング近海 12,500〜15,000円/ケンサキイカ夜便 12,000円/チャーター 140,000円 |
| Sức chứa | 15名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Ika-metal (câu mực), Jigging, Tai-rubber, Otoshikomi, Câu đêm, Biển sâu |
| Loài cá chính | Mực ống đỏ (kensaki), Mực lá, Cá cam Nhật, Cá tráp đỏ, Cá mebaru, Cá tuyết |
Ishikawa 登録0381。横揺れ防止装置・個室トイレ完備、乗合は2名から出船。希翔丸・第五海龍丸も運航。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:kairyu-kanazawa.jp/、kairyu-kanazawa.jp/price.html、kairyu-kanazawa.jp/access.html
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tuyết | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).