T7, 3/10Hôm qua
タチウオ 65〜122cm 6〜21本、コマセマダイ 0〜1枚 最大4.1kg
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 金沢八景 |
|---|---|
| Địa chỉ | Kanagawa 横浜市金沢区乙舳町13-10 |
| Điện thoại | 045-782-4657 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi dụ, Tai-rubber, Mồi giả, Câu mồi |
| Loài cá chính | Cá hố, Bạch tuộc, Cá sòng Nhật, Cá tráp đỏ |
乗合予約は2週間前から前日まで。バチコン・タイラバのスポット船あり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:ootaya1310.com/、ootaya1310.com/blog/
タチウオ 65〜122cm 6〜21本、コマセマダイ 0〜1枚 最大4.1kg
Xem trên trang kết quả chính thứcタチウオ 65〜112cm 11〜18本
Xem trên trang kết quả chính thứcタチウオ 65〜105cm 7〜30本/コマセ真鯛 0〜3枚(最大1.2kg)
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Bạch tuộc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).