T5, 24/91 tuần trước
22・23日釣果(朝便・半夜便)
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 江井ヶ島漁港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Hyogo 明石市大久保町江井島405 |
| Điện thoại | 090-7963-4748 |
| Giá | 乗合 8,000円(女性・中学生から7,000円)/チャーター 80,000円(10名まで) |
| Sức chứa | 12名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Tai-rubber, Tenya, Câu mồi sống, Câu mồi |
| Loài cá chính | Bạch tuộc, Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Mực lá, Cá hố, Cá bò da, Cá bơn |
江井ヶ島漁協所属。明石海峡大橋周辺・鹿ノ瀬が主な釣り場。12名満船でゆったり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:sakamotomaru.com/、sakamotomaru.com/plan.html
22・23日釣果(朝便・半夜便)
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Bạch tuộc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bò da | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).