T2, 14/93 tuần trước
Otoshikomi
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 高浜港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukuoka 北九州市小倉北区末広町2丁目 高浜港 |
| Điện thoại | 080-3176-1786 |
| Giờ ra khơi | 夜焚きイカは17:30出船 |
| Giá | 落とし込み・タイラバ・ジギング 15,000円/夜焚きイカ 13,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Otoshikomi, Câu mồi sống, Tai-rubber, Jigging, SLJ (jigging siêu nhẹ), Tenya, Ika-metal (câu mực) |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng, Cá mù làn, Mực ống đỏ (kensaki) |
初心者歓迎、レンタルタックルあり、ライフジャケット無料貸出。関門一つテンヤはチャーターのみ。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.gagamaru.net/、www.gagamaru.net/price
Otoshikomi
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).