CN, 4/10Hôm qua
2026.10.3 1日便 タイラバSLJ
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 松ヶ島漁港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukuoka 北九州市八幡東区枝光1786-20 松ヶ島漁港 |
| Điện thoại | 090-8666-4031 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | SLJ (jigging siêu nhẹ), Tai-rubber, Jigging, Ika-metal (câu mực), Casting, Eging |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng, Mực ống đỏ (kensaki), Mực lá |
玄界灘・響灘でルアー釣り中心。女性・小学生は2,000円引き、レンタルタックルあり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:trip4031.com/、trip4031.com/free/price
2026.10.3 1日便 タイラバSLJ
Xem trên trang kết quả chính thức2026.10.30 夜イカメタル
Xem trên trang kết quả chính thức2026.9.28 夜イカメタル
Xem trên trang kết quả chính thức2026.6.26 夜イカメタル
Xem trên trang kết quả chính thức2026.9.25 朝タイラバSLJ
Xem trên trang kết quả chính thức2026.9.24 夜イカメタル
Xem trên trang kết quả chính thức2026.9.23 夜イカメタル
Xem trên trang kết quả chính thức2026.9.21 関門タイラバSLJ
Xem trên trang kết quả chính thức2026.09.20 関門タイラバSLJ
Xem trên trang kết quả chính thức2026.9.19 ナイトティップラン
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).