T2, 14/92 tuần trước
Thông tin
| Cảng | 満島漁港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Saga 唐津市東唐津1-2(満島漁港内) |
| Điện thoại | 090-3074-6115 |
| Giá | 近海SLJ・タイラバ・ジギング 6,000〜10,000円/中海 11,000〜14,000円/ナイトギガアジ 6,000〜8,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | SLJ (jigging siêu nhẹ), Tai-rubber, Jigging, Ika-metal (câu mực), Eging, Tip-run (câu mực) |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Cá sòng Nhật, Mực ống đỏ (kensaki), Mực lá |
唐津発。ナイトのギガアジ便やバチコン便も。レンタルタックル1,000円。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:laplace131.com/、laplace131.com/price/
Kết quả gần đây
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).