Thông tin
| Cảng | 白浜港・厨漁港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukui 丹生郡越前町白浜20-4-1 |
| Điện thoại | 0778-39-1433 |
| Giờ ra khơi | 1日2便(半夜便・深夜便) |
| Giá | 乗合 通常便 平日13,500円/土日祝14,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi, Câu đêm |
| Loài cá chính | Mực ống Nhật, Mực ống đỏ (kensaki), Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Cá sòng Nhật |
福丸・第一福丸・第三福丸の3隻。氷ペール缶1杯無料。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:fish-fukumaru.net/、fish-fukumaru.net/publics/index/4/、fish-fukumaru.net/publics/index/18/
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).