T2, 28/91 tuần trước
タチウオ 70〜110cm 0〜16匹/サワラ 55〜86cm 0〜4匹/マアジ 18〜31cm 6〜65匹
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 深川(木場) |
|---|---|
| Địa chỉ | Tokyo 江東区木場6-12-7 |
| Điện thoại | 03-3644-3562 |
| Giờ ra khơi | 7:00出船(夕まづめアジ14:30、夜カサゴ17:00) |
| Giá | マアジ 男性10,000円/青物ジギング 12,000円(乗船料・氷代込み) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Câu mồi, Câu mồi dụ, Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá hố, Cá thu (sawara), Cá sòng Nhật, Cá chai, Cá vược, Cá mù làn, Cá đục, Bạch tuộc |
レンタルロッド完備・大型船。屋形船も運航。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.team-yoshinoya.com/tsuri/fare.html、www.team-yoshinoya.com/access/index.html
タチウオ 70〜110cm 0〜16匹/サワラ 55〜86cm 0〜4匹/マアジ 18〜31cm 6〜65匹
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá thu (sawara) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá chai | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá vược | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đục | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Bạch tuộc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).