T4, 23/91 tuần trước
Thông tin
| Cảng | 対馬 |
|---|---|
| Giờ ra khơi | 土日祝 朝便7:00〜・夜便19:00〜/平日は夜のみ |
| Giá | 道具持ち込み デイ6,000円/ナイト7,000円、手ぶらプラン タイラバ12,000円(4〜5時間) |
| Sức chứa | 8名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu, Trải nghiệm |
| Cách câu | Tai-rubber, Jigging, SLJ (jigging siêu nhẹ), Ika-metal (câu mực), Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá mú, Cá mù làn, Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng, Mực ống đỏ (kensaki), Cá thu Nhật (saba), Cá sòng Nhật |
初心者・家族歓迎の4時間前後の短時間便。子ども〜大学生は半額、ポータブルトイレあり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:ssfishing.net/、ssfishing.net/%E6%96%99%E9%87%91%E3%81%A8%E3%81%94%E4%BA%88%
Kết quả gần đây
T4, 26/81 tháng trước
T3, 25/81 tháng trước
T6, 21/81 tháng trước
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá thu Nhật (saba) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).