CN, 14/63 tháng trước
ジギング3名 ワラサ13、アイナメ11、メバル4、マゾイ4
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 松川マリン(Kesennuma 浪板) |
|---|---|
| Địa chỉ | Miyagi Kesennuma 浪板401 松川マリン |
| Điện thoại | 090-2364-9620 |
| Giờ ra khơi | 7:00前後(土曜) |
| Giá | 乗合 9,000円(6時間)/チャーター 50,000円(8名まで) |
| Sức chứa | 8名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging |
| Loài cá chính | Cá cam Nhật, Cá cam Nhật, Cá ainame, Cá mebaru, Cá tuyết, Cá mú đá (soi) |
気仙沼のルアーフィッシングガイド船。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:ryuuou27.jimdofree.com/
ジギング3名 ワラサ13、アイナメ11、メバル4、マゾイ4
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ainame | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tuyết | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú đá (soi) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).