T6, 2/103 ngày trước
飯岡沖 タイラバ マダイ 0.8〜1.1kg 3〜7匹、イナダ・カサゴ混じり(早上がり)
Xem trên trang kết quả chính thứcChiba 旭市/飯岡港
| Cảng | 飯岡港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Chiba 旭市下永井380-5 |
| Điện thoại | 0479-57-3371 |
| Giờ ra khơi | 4:30出船(オニカサゴ 4:00) |
| Giá | 乗合 泳がせヒラメ 14,000円/アカムツ 13,000円/コマセ五目 12,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi sống, Câu mồi, Câu mồi dụ |
| Loài cá chính | Cá bơn vỉ, Cá mù làn biển sâu, Cá mú, Mực ống giáo, Mực ống Nhật, Cá hồng mắt to (nodoguro), Cá tráp đỏ, Cá nóc, Cá tráp đỏ |
初心者歓迎・手ぶらOK、女性・中学生以下は割引。定休日は第2火曜。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:sanjirou.com/、sanjirou.com/plan.html
飯岡沖 タイラバ マダイ 0.8〜1.1kg 3〜7匹、イナダ・カサゴ混じり(早上がり)
Xem trên trang kết quả chính thứcヒラメ 0.6〜1.7kg 2〜4匹
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn biển sâu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hồng mắt to (nodoguro) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá nóc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).