T2, 28/91 tuần trước
遠征便(渋めの釣果)
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 八代内港 ウエスタマリーナ |
|---|---|
| Địa chỉ | Kumamoto 八代市内港 |
| Điện thoại | 090-1081-3880 |
| Giá | 乗合 天草近海 11,000円/牛深・阿久根 15,000円/甑・アジ曽根 18,000円 |
| Sức chứa | 10名(仕立て) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Tai-rubber, Otoshikomi, Ika-metal (câu mực), Câu mồi |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá hố, Cá cam Nhật, Cá cam sọc, Mực ống đỏ (kensaki) |
52ft大型船。ジャイロ・エアコン・ウォシュレット完備、牛深・甑・宇治群島方面へ遠征可。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:nana-fishingboat.com/、ameblo.jp/nshxg449/
遠征便(渋めの釣果)
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam sọc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).