Thông tin
| Cảng | 神湊港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukuoka 宗像市神湊487-51(神湊ターミナル付近) |
| Điện thoại | 090-9592-3305 |
| Giờ ra khơi | 5:30〜15:00(時期により前後) |
| Giá | 乗合 落とし込み 16,000円/タイラバ 15,000円/夜焚き 13,000円 |
| Sức chứa | 10名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Casting, Tai-rubber, Câu mồi, Ika-metal (câu mực), Otoshikomi |
| Loài cá chính | Cá cam vây vàng, Cá cam Nhật, Cá tráp đỏ, Cá bơn vỉ, Cá sạo Nhật (isaki), Mực ống đỏ (kensaki) |
2020年9月就航の大型遊漁船。初心者・家族連れ歓迎、手ぶらOK。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:fukujumaru-oshima.com/、fukujumaru-oshima.com/plan.html
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sạo Nhật (isaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).