CN, 27/91 tuần trước
五目ジギング マダイ 50〜62cm 4枚、ヒラメ・イナダ混じり
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 松川浦漁港(尾浜) |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukushima 相馬市尾浜港町2丁目地内 |
| Điện thoại | 080-6817-8511 |
| Giờ ra khơi | 6:00(10〜3月)/5:00(4〜9月) |
| Giá | 乗合 男性10,000円・女性5,000円(18歳未満5,000円) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, SLJ (jigging siêu nhẹ), Tai-rubber, Câu mồi |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá bơn vỉ, Cá ainame, Cá mebaru, Cá cam Nhật, Mực ống giáo, Cá bơn |
マダイ五目ジギングがメイン。レンタルタックル完備、長潮・若潮は1,000円引き。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:jiggers-f.com/、jiggers-f.com/plan.html
五目ジギング マダイ 50〜62cm 4枚、ヒラメ・イナダ混じり
Xem trên trang kết quả chính thức五目ジギング マダイ 41〜73cm 3枚、ハナダイ10匹、メバル・アジ混じり
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ainame | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).