Thông tin
| Cảng | 玉江浦 |
|---|---|
| Địa chỉ | Yamaguchi 萩市大字玉江浦 |
| Điện thoại | 090-7541-8638 |
| Giá | 乗合 近海15,000円・島周り12,000円・半日10,000円・夜焚きイカ10,000円〜、チャーター 50,000円〜 |
| Sức chứa | 乗合4〜6名(イカ8名) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Casting, Tai-rubber, SLJ (jigging siêu nhẹ), Ika-metal (câu mực), Tip-run (câu mực), Eging |
| Loài cá chính | Cá đầu ngựa (amadai), Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng, Cá tráp đỏ, Mực ống đỏ (kensaki), Mực lá, Cá sạo Nhật (isaki) |
ルアー専門。アマダイジギング(スピネギ)に注力。支払いは現金のみ。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:shoyoumaru.com/
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá đầu ngựa (amadai) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sạo Nhật (isaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).