T3, 29/95 ngày trước
ワラサ 3〜3.5kg 0〜1匹/イナダ 1.1〜1.8kg 4〜8匹(剣崎沖)
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 松輪江奈漁港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Kanagawa 三浦市南下浦町松輪312 |
| Điện thoại | 046-886-1917 |
| Giờ ra khơi | 6:00出船(9月。季節で変動) |
| Giá | 乗合 10,500円(女性8,500円) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi dụ |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Mực maruika, Cá sạo Nhật (isaki), Cá ngừ, Cá ngừ vằn, Cá bò da |
3隻体制。初心者歓迎、女性・子供割引あり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:sedomaru.net/、sedomaru.net/plan.php
ワラサ 3〜3.5kg 0〜1匹/イナダ 1.1〜1.8kg 4〜8匹(剣崎沖)
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực maruika | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sạo Nhật (isaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ngừ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ngừ vằn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bò da | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).