T7, 1/82 tháng trước
イカ便 トップ80杯
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 針尾西町 |
|---|---|
| Địa chỉ | Nagasaki 佐世保市針尾西町 |
| Điện thoại | 080-2793-1840 |
| Giá | SLJ・タイラバ 14,000〜16,000円/ジギング 16,000〜21,000円/イカ夜焚き 13,000〜15,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | SLJ (jigging siêu nhẹ), Tai-rubber, Jigging, Otoshikomi, Câu mồi sống, Ika-metal (câu mực) |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng, Cá mú nghệ (kue), Cá mú, Cá mú, Cá sòng Nhật, Mực ống đỏ (kensaki) |
トイレ・休憩室・スパンカー装備。氷無料。予約は電話で受付。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.kaiyoumaru23293.com/
イカ便 トップ80杯
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú nghệ (kue) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).