Thông tin
| Cảng | 戸賀湾 |
|---|---|
| Địa chỉ | Akita 男鹿市戸賀塩浜字平床50 |
| Điện thoại | 0185-47-7335 |
| Giá | タイラバ・ティップランのタックルレンタル各2,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Tai-rubber, Tenya, Jigging, Casting, Tip-run (câu mực), Mồi giả |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá đầu ngựa (amadai), Cá cam Nhật, Cá ainame, Cá mú, Cá bơn vỉ, Mực lá, Cá dũa (mahi-mahi) |
基本的にルアー船。素泊まり宿も運営、予約は080-2372-1899でも可。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.saltbeach-oga.com/、www.saltbeach-oga.com/saltbeach-oga-1、www.saltbeach-oga.com/blank-3
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đầu ngựa (amadai) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ainame | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá dũa (mahi-mahi) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).