CN, 4/10Hôm nay
マダコ開幕 0.3〜1.5kg 0〜13杯(鹿島〜大洗沖25m前後)
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 鹿嶋旧港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Ibaraki Kashima 大字新浜13 |
| Điện thoại | 0299-95-6725 |
| Giờ ra khơi | 午前船4:00出船・午後船12:00出船・夜イカ17:00 |
| Giá | 乗合 ヒラメ 13,200円/カワハギ 11,500円/青物ジギング 11,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi, Jigging, Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá bơn vỉ, Cá bò da, Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Mực ống Nhật, Mực maruika, Cá tráp mắt vàng |
大型船6隻体制。女性・子供割引あり、各種キャッシュレス決済対応。定休日は第3月曜。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:fudou-maru.jp/、fudou-maru.jp/plan.html
マダコ開幕 0.3〜1.5kg 0〜13杯(鹿島〜大洗沖25m前後)
Xem trên trang kết quả chính thức青物ルアー イナダ 1.5〜2.4kg 0〜10本
Xem trên trang kết quả chính thứcショウサイフグ 25〜45cm 1〜6匹、トラフグ1〜1.5kg 船中3匹
Xem trên trang kết quả chính thứcマルイカ 18〜35cm 8〜52匹
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bò da | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực maruika | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp mắt vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).