T7, 2/55 tháng trước
近海五目 ジギング&タイラバ
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 網代浜小型船舶船溜まり |
|---|---|
| Địa chỉ | Niigata 北蒲原郡聖籠町 網代浜小型船舶船溜まり |
| Điện thoại | 080-9201-8395 |
| Giờ ra khơi | 5:00〜6:00出港 |
| Giá | 乗合 近海 11,000円/仕立て 近海 44,000円 |
| Sức chứa | 6名 |
| Hình thức | Thuê nguyên tàu, Tàu ghép |
| Cách câu | Casting, Jigging, Tai-rubber, Biển sâu |
| Loài cá chính | Cá ngừ, Cá cam vây vàng, Cá cam Nhật, Cá thu (sawara), Cá tráp đỏ, Cá hồng mắt to (nodoguro), Cá mú |
チャーター中心(乗合も相談可)。女性・リピート割引あり。佐渡・粟島方面へも出船。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:8th-niigata-maru.com/、8th-niigata-maru.com/price/、8th-niigata-maru.com/access/
近海五目 ジギング&タイラバ
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá ngừ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá thu (sawara) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hồng mắt to (nodoguro) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).