Trang chủ / Theo loài cá / Mực lá

Mực lá

Vua của các loài mực, câu bằng tip-run eging. Mùa thu nhiều, mùa xuân to.

Tên khác / cá gần: ティップラン、モイカ、ミズイカ

123456789101112
126tàu có thể câu
157kết quả câu (30 ngày)
31Tỉnh
Jigging, Tip-run (câu mực), Tai-rubber, Ika-metal (câu mực), Câu mồicách câu phổ biến

Kết quả mới nhất: Mực lá

Xem tất cả

Theo tỉnh

Bản đồ

Xem tàu câu Mực lá trên bản đồ

Tàu câu Mực lá

126 tàu (kết quả mới nhất trước)

Mie 度会郡南伊勢町/奈屋浦

Cá tráp đỏMực láCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

CN, 4/10釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/大井漁港

Mực láJiggingEging

CN, 4/1010月4日 午前便・午後便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 福岡市東区/箱崎漁港

Cá cam vây vàngCá hốCá sạo Nhật (isaki)Mực láMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingCastingSLJTenya

CN, 4/102026/10/4【ジギングの釣果】

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/赤崎港(鳥羽市鳥羽4丁目)

Cá cam NhậtCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá ngừMực láJiggingCastingTenya

CN, 4/1010月4日タチウオテンヤ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市肥前町/大浦浜漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberTenyaEgingTip-run (câu mực)

CN, 4/1010月4日釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/間口港(剣崎)

Mực láCá cam NhậtMực ống NhậtTip-run (câu mực)Câu mồi dụ

CN, 4/1010月4日(日) 晴れ 水温18.4度 薄濁り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 新潟市西蒲区/間瀬港

Cá tráp đỏCá tuyếtMực láMực ống NhậtCá cam NhậtTai-rubberJiggingCâu đêmCâu mồi

CN, 4/102026年 10月4日 タイラバ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊旧漁港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá hốMực láCá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuCâu mồiJiggingTip-run (câu mực)Câu đêm

CN, 4/1010月4日 中村船長

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 村上市/村上市瀬波(村上マリーナ)

Mực láCá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏJiggingCastingSLJEging

CN, 4/10沙霧丸 釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 常滑市/常滑港

Bạch tuộcMực láCá cam NhậtCá chaiCá thu (sawara)JiggingCastingEgingMồi giả

CN, 4/10朝便マダコ&アオリイカ 今日の釣りもみんなが釣れ楽しいタコ釣りが出来て良かったです。だんだんアタリが増えてきて、凄く楽しみです。冬ダコも面…

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù làn biển sâuCá đầu ngựa (amadai)Cá tuyếtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồiTip-run (câu mực)CastingBiển sâu

CN, 4/1010月4日釣果 五目釣りポツポツ釣れました。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/豊浜港

Cá hốMực láCá bò daMực ống NhậtCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)TenyaTip-run (câu mực)Câu mồiCâu mồi sống

CN, 4/102026/10/4 ウタセ五目コース!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù làn biển sâuCá đầu ngựa (amadai)Cá tuyếtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồiTip-run (câu mực)Biển sâuCâu đêm

CN, 4/1010月3日 釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/安楽島港(鳥羽港)

Cá tráp đỏCá mebaruCá sạo Nhật (isaki)Cá cam NhậtCá bơn vỉCá hốCâu mồiJiggingTenyaTai-rubber

CN, 4/103日、トラフグ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 北九州市八幡東区/松ヶ島漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Mực láSLJTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)

CN, 4/102026.10.3 1日便 タイラバSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 鳴門市/鳴門海峡

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá mebaruCá bơn vỉCá múTai-rubberJiggingSLJTenya

CN, 4/10太刀絶好調(^^♪

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/師崎港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốMực láCá ngừBạch tuộcJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)Tenya

CN, 4/1010月4日(日)ルアー便&午後便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá bơn vỉCá tráp đỏCá múBạch tuộcCâu mồi sốngOtoshikomiTip-run (câu mực)Jigging

T7, 3/10【淡路島 釣り船】ティップラン開幕!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏMực láCá mebaruCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCâu mồi dụTai-rubberTenyaTip-run (câu mực)

T7, 3/10タイラバ マダイ1〜2kg 船中3枚、アマダイ、レンコダイ、午後はワラサ4.2kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/高松港周辺(朝日町/福岡町)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉCá hốMực láCá bò daTai-rubberSLJTip-run (câu mực)Câu mồi

T6, 2/109月29日 ティップラン1日便‼️

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/香西本町(イオンモール高松西側)

Mực láBạch tuộcCá đụcCá múCá tráp đỏTip-run (câu mực)EgingCâu mồiTai-rubber

T6, 2/1010月2日(金) イイダコ〜テップラン

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/浦村

Mực láCá tráp đỏCá thu (sawara)Cá cam NhậtCá cam NhậtCá hốJiggingCastingEgingTip-run (câu mực)

T5, 1/10ジギング ハマチ・タチウオ 好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shimane 浜田市/三隅港

Mực ống đỏ (kensaki)Cá cam NhậtCá cam vây vàngMực láIka-metal (câu mực)JiggingCastingCâu mồi sống

T5, 1/109月24日イカ釣り釣行

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 阿南市/阿南

Cá bò daCá cam sọcCá đầu ngựa (amadai)Mực láCá cam NhậtJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)Otoshikomi

T5, 1/10伊島ティップラン開幕 アオリイカ 竿頭13杯、船中40杯以上

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kyoto 与謝郡伊根町/伊根港

Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Cá ngừJiggingTai-rubberCastingIka-metal (câu mực)

T5, 1/10スピネギ・鯛ラバ アマダイ、マダイ、レンコダイ、ヒラマサ1本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市/湊浜漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá múCá bơn vỉCá sòng NhậtTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Câu mồi

T5, 1/10マダイ釣れ出す。かも。。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kyoto 舞鶴市/舞鶴

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtCá sạo Nhật (isaki)メダイCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiOtoshikomiCâu mồi sốngIka-metal (câu mực)

T4, 30/9フカセ ヒラマサ 60〜68cm 30本、マダイ 45〜50cm 3枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 松山市・宇和島市/高浜港(松山)/宇和海営業所

Cá tráp đỏCá bò daCá sòng NhậtBạch tuộcCá mebaruMực láTai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)

T4, 30/9アオリイカ 強風の中でも好調、連日出船中

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kyoto 舞鶴市/西舞鶴 伊佐津川右岸

Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá thu (sawara)Mực ống đỏ (kensaki)Mực láTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)

T4, 30/9アマラバ便 アマダイ、マダイ70cm弱2枚、レンコダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 田原市/伊良湖港

Mực láCá ngừJiggingTip-run (câu mực)

T4, 30/9ティップラン アオリイカ 良い方で13杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市鎮西町/名護屋漁港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberSLJJiggingIka-metal (câu mực)

T4, 30/9【唐津のタイラバ釣果】9月末も好調!遊漁船ファイブスターで中海エリアの真鯛&近海エリアの根魚を狙おう!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá sòng NhậtMực láCâu mồi dụTai-rubberTip-run (câu mực)Câu đêm

T4, 30/9マダイ 0.5〜1.5kg 船中9枚、アジ・サバ多数、レンコダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 輪島市/大沢漁港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngMực láCá ngừCá sòng NhậtCá tráp đỏJiggingCastingTip-run (câu mực)Câu mồi

T4, 30/99月27日(日)の釣果です

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/堀岡漁港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực láCá bò daCá hốTip-run (câu mực)JiggingCâu mồiCasting

T3, 29/9アマダイ・オニカサゴ ショート便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/片名漁港

Cá hốCá tráp đỏMực láTenyaCâu mồiTip-run (câu mực)

T3, 29/9テンヤタチウオ 大型タチウオ好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 鳳珠郡能登町/能登町(河口の出船場所)

Cá tráp đỏMực láCá sòng NhậtCá múCá múTip-run (câu mực)EgingSLJTai-rubber

T3, 29/99/29 エギング 午前便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Mực ống giáoMực ống NhậtCá tráp đỏCá bò daMực láCá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồiTip-run (câu mực)

T3, 29/9ワラサ 4.3〜5.3kg 0〜1匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 高知市/灘漁港

Cá cam sọcCá mù lànCá ngừ vằnCá ngừMực láCá múJiggingOtoshikomiCâu mồi sốngCasting

T2, 28/9昼便 オオスジハタ・マハタ・ウッカリカサゴなど根魚各種

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okayama 玉野市/宇野港

Cá tráp đỏMực láCá hốCá mebaruTai-rubberTenyaTip-run (câu mực)Câu mồi

T2, 28/9午前便 アオリイカ 4杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamagata Sakata/酒田港

Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá múCá cam NhậtMực ống giáoMực láJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)

CN, 27/9本日は真鯛 甘鯛!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 宇城市三角町/三角

Cá tráp đỏCá hốCá đụcCá cam NhậtCá cam sọcMực láTai-rubberTenyaJiggingSLJ

CN, 27/9ライトジギング

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamagata Sakata/酒田港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống giáoMực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Tai-rubberTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)Biển sâu

CN, 27/9ティップラン便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamagata Sakata/酒田港 大浜第二PBS

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sòng NhậtCá mebaruCá cam NhậtMực láJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi dụCâu đêm

CN, 27/9Tip-run (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kyoto 宮津市/養老漁港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Cá tráp đỏMực láJiggingCastingTai-rubberTip-run (câu mực)

CN, 27/9Jigging Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima/広島発(周防大島〜佐田岬方面)

Cá tráp đỏCá múCá cam NhậtMực láTai-rubberJigging

CN, 27/9マダイ16枚・アコウ2匹・ハマチ1本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 福井市/茱崎(越前海岸)

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏMực láMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberOtoshikomiIka-metal (câu mực)

CN, 27/9ナイトティップラン便(アオリイカ)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 観音寺市/白方漁港

Cá tráp đỏMực láTai-rubberTip-run (câu mực)

CN, 27/9Mực lá Tip-run (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamagata Sakata/酒田港

Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá ngừMực láTai-rubberJiggingCastingTip-run (câu mực)

T7, 26/9ティップランエギング便(アオリイカ)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 志摩市/浜島漁港

Cá tráp đỏMực láCá múTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

T7, 26/9ティップラン・タイラバ便 アオリイカ、マダイ、メイチダイ、オオモンハタ等

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 丹生郡越前町/越前港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống giáoMực láCá tráp đỏIka-metal (câu mực)Tai-rubberTip-run (câu mực)Câu đêm

T7, 26/9ティップラン半夜便(アオリイカ)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 丹生郡越前町/越前港

Mực ống NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCâu mồiCâu đêmTai-rubberIka-metal (câu mực)

T7, 26/9イカ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 田辺市/芳養

Mực láCá tráp đỏCá múCá ngừ vằnCá cam sọcTip-run (câu mực)EgingTai-rubberSLJ

T7, 26/9ライトジギング カジキ・コモンハタ、落とし込み カンパチ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 江田島市/深江(大柿町)

Cá tráp đỏCá mebaruCá đụcCá sòng NhậtMực láCâu mồiTip-run (câu mực)Tai-rubber

T7, 26/9Tip-run (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aomori 東津軽郡外ヶ浜町/平舘漁港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống NhậtMực láCá mù làn biển sâuCá tuyếtJiggingTenyaIka-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)

T6, 25/9マダイ 竿頭17枚(リリース含む)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 鳳珠郡穴水町/鹿波漁港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá múMực láTip-run (câu mực)Tai-rubberCâu đêm

T6, 25/9ティップラン便 アオリイカ 0〜4杯(午前)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 佐世保市/尼潟

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá mù lànCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)JiggingSLJTai-rubberTip-run (câu mực)

T5, 24/9ジギング便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 明石市/江井ヶ島漁港

Bạch tuộcCá tráp đỏCá cam NhậtMực láCá hốCá bò daJiggingTai-rubberTenyaCâu mồi sống

T5, 24/922・23日釣果(朝便・半夜便)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tottori 境港市/境港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực láMực ống giáoCá cam NhậtTip-run (câu mực)JiggingIka-metal (câu mực)

T5, 24/9アオリイカ 竿頭50杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/立石港

Cá tráp đỏCá hốMực láCá nócCá đụcCá mebaruTai-rubberEgingCâu mồi

T4, 23/9Mực lá, Cá tráp đỏ, Cá mú

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Xem 66 tàu còn lại trên bản đồ