Trang chủ / Theo loài cá / Cá hồng mắt to (nodoguro)

Cá hồng mắt to (nodoguro)

Nổi tiếng với tên "nodoguro", cá siêu cao cấp được yêu thích khi câu sâu.

Tên khác / cá gần: ノドグロ

123456789101112
40tàu có thể câu
40kết quả câu (30 ngày)
15Tỉnh
Câu mồi, Biển sâu, Jigging, Casting, Tai-rubbercách câu phổ biến

Kết quả mới nhất: Cá hồng mắt to (nodoguro)

Xem tất cả

Theo tỉnh

Bản đồ

Xem tàu câu Cá hồng mắt to (nodoguro) trên bản đồ

Tàu câu Cá hồng mắt to (nodoguro)

40 tàu (kết quả mới nhất trước)

Toyama 射水市/堀岡漁港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực láCá bò daCá hốTip-run (câu mực)JiggingCâu mồiCasting

T2, 5/10Cá hồng mắt to (nodoguro)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 湖西市/新居港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá ngừ vằnCastingTai-rubberSLJCâu mồi sống

CN, 4/10アジ釣り、タチウオ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/三崎港

Cá mù làn biển sâuCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Cá múCá mù lànBiển sâuCâu mồi

CN, 4/1010月4日(日)の釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊旧漁港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá hốMực láCá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuCâu mồiJiggingTip-run (câu mực)Câu đêm

CN, 4/1010月4日 中村船長

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港

Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mebaruCá cam NhậtCâu mồi dụTai-rubberJiggingCasting

CN, 4/10鯛紅丸【コマセマダイ】

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù làn biển sâuCá đầu ngựa (amadai)Cá tuyếtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồiTip-run (câu mực)CastingBiển sâu

CN, 4/1010月4日釣果 五目釣りポツポツ釣れました。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù làn biển sâuCá đầu ngựa (amadai)Cá tuyếtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồiTip-run (câu mực)Biển sâuCâu đêm

CN, 4/1010月3日 釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 旭市/飯岡港

Cá bơn vỉCá mù làn biển sâuCá múMực ống giáoMực ống NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồi sốngCâu mồiCâu mồi dụ

T6, 2/10飯岡沖 タイラバ マダイ 0.8〜1.1kg 3〜7匹、イナダ・カサゴ混じり(早上がり)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima Iwaki/小名浜港

Cá bơn vỉCá hồng mắt to (nodoguro)Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mebaruCâu mồiJiggingBiển sâu

T6, 2/1010月2日 釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 銚子市/外川港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá mebaruCá múCá bơn vỉBiển sâuCâu mồi

T4, 30/9犬吠沖 アカムツ 23〜37cm 2〜7匹、アラ・アジ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kamisu/波崎港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá ngừ vằnCá ngừCá bơn vỉCâu mồiCastingJigging

T3, 29/9アカムツ 25〜32cm 1〜7匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kamisu/波崎港(利根川河口左岸)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá múCá bơn vỉCá mù làn biển sâuMực ống giáoCá tráp đỏBiển sâuCâu mồiJiggingTenya

T3, 29/9アカムツ 23〜36cm 5〜8匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿島新港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá tráp đỏCá nócCá chaiMực ống giáoCâu mồiTenya

T3, 29/9マダイ 0.4〜3.2kg 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá nócCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù lànMực ống giáoTenyaCâu mồiCâu đêm

T2, 28/9マダイ 0.5〜1.8kg 1〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kamisu/波崎港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá bơn vỉCá múCâu mồi

T2, 28/9アカムツ 23〜36cm 2〜8尾、アジ・サバ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamagata Sakata/酒田港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống giáoMực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Tai-rubberTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)Biển sâu

CN, 27/9ティップラン便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kamisu/波崎港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá bơn vỉMực ống giáoCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mebaruCâu mồiTenyaTai-rubberJigging

CN, 27/9アカムツ 18〜35cm 3〜8匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 新潟市北区/南浜港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá hốCá tuyếtCá hồng mắt to (nodoguro)JiggingTai-rubberCastingBiển sâu

CN, 27/99月27日(日) 粟島

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Akita 男鹿市/相川漁港・北浦漁港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá ainameCá bơnCá mebaruCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồiCâu đêmBiển sâu

T3, 22/99月22日

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá cam NhậtCá tráp đỏCá cam vây vàngJigging

T2, 21/92026.9月17日

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 賀茂郡東伊豆町/稲取港

Cá tráp mắt vàngCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Biển sâuCâu mồi

T2, 31/8Cá tráp mắt vàng

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 北蒲原郡聖籠町/網代浜小型船舶船溜まり

Cá ngừCá cam vây vàngCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)CastingJiggingTai-rubberBiển sâu

T7, 2/5近海五目 ジギング&タイラバ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shimane 松江市/魚瀬漁港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá múCá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống đỏ (kensaki)SLJJiggingBiển sâuIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/石鏡港

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Cá hốJiggingCastingSLJTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 室戸市/佐喜浜港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Biển sâuSLJJiggingCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực ống NhậtCá bò daCá mebaruJiggingCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima Iwaki/四倉漁港

Cá mebaruCá bơn vỉCá tráp đỏMực ống giáoCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊漁港

Cá đụcCá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống NhậtMực ống giáoCâu mồiJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima Iwaki/小名浜港

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá bơn vỉCá cam NhậtCá vượcCá dũa (mahi-mahi)JiggingCastingBiển sâuCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/堀岡(ジョイベース)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Mực láCá múCá hốCá tuyếtMực ống giáoCâu mồiTip-run (câu mực)JiggingTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 熱海市/網代港

Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenメダイCâu mồi dụBiển sâuCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 海部郡美波町/日和佐港

Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá múCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenJiggingCâu mồi sốngBiển sâuCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Akita Akita/秋田港(秋田運河内の船だまり)

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá ainameCá mebaruCá đụcCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima Iwaki/小名浜港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mebaruBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 香南市/赤岡港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Mực ống NhậtMực láCá múCá mù làn biển sâuCâu mồiBiển sâuCâu đêmJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyagi 牡鹿郡女川町/女川町 指ケ浜

Cá tuyếtCá hồng mắt to (nodoguro)Cá bơn vỉCá sòng NhậtCá mebaruCá ngừ vằnJiggingMồi giảCâu mồiCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aomori Goshogawara/脇元漁港

Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)Cá ngừJiggingCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống giáoMực ống NhậtCá tuyếtCá đụcCá tráp đỏCâu mồiJiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 南房総市/小浦漁港

Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuCá mutsu đenCá cam NhậtCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima Iwaki/四倉漁港

Cá bơn vỉCá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống NhậtCâu mồiJiggingTai-rubberBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH