Trang chủ / Theo loài cá / Cá sòng Nhật

Cá sòng Nhật

Loài cá kinh điển để câu số lượng bằng giỏ mồi hoặc lưỡi chùm — hợp với gia đình và người mới.

Tên khác / cá gần: マアジ、ライトアジ、LTアジ、鯵

123456789101112
146tàu có thể câu
150kết quả câu (30 ngày)
36Tỉnh
Câu mồi, Jigging, Tai-rubber, Câu mồi dụ, Ika-metal (câu mực)cách câu phổ biến

Kết quả mới nhất: Cá sòng Nhật

Xem tất cả

Theo tỉnh

Bản đồ

Xem tàu câu Cá sòng Nhật trên bản đồ

Tàu câu Cá sòng Nhật

146 tàu (kết quả mới nhất trước)

Shizuoka 湖西市/新居港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá ngừ vằnCastingTai-rubberSLJCâu mồi sống

CN, 4/10アジ釣り、タチウオ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 度会郡南伊勢町/奈屋浦

Cá tráp đỏMực láCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

CN, 4/10釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(猫実)

Cá sòng NhậtCá hốCá đụcBạch tuộcCá bò daCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ 60〜105cm 2〜8本(走水)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/由比港

Cá hốMực ống NhậtMực ống giáoCá sòng NhậtCá tráp đỏCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

CN, 4/10石花海ヤリイカ開幕!楽しめます

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市肥前町/大浦浜漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberTenyaEgingTip-run (câu mực)

CN, 4/1010月4日釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊旧漁港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá hốMực láCá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuCâu mồiJiggingTip-run (câu mực)Câu đêm

CN, 4/1010月4日 中村船長

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 和歌山市/加太港

Cá tráp đỏCá hốCá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Câu mồiTenya

CN, 4/10タチウオ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/走水港

Cá sòng NhậtCá hốCâu mồi dụCâu mồi

CN, 4/10アジ 21〜42cm 15〜86匹、タチウオ 60〜123cm 0〜10匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港

Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mebaruCá cam NhậtCâu mồi dụTai-rubberJiggingCasting

CN, 4/10鯛紅丸【コマセマダイ】

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù làn biển sâuCá đầu ngựa (amadai)Cá tuyếtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồiTip-run (câu mực)CastingBiển sâu

CN, 4/1010月4日釣果 五目釣りポツポツ釣れました。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/豊浜港

Cá hốMực láCá bò daMực ống NhậtCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)TenyaTip-run (câu mực)Câu mồiCâu mồi sống

CN, 4/102026/10/4 ウタセ五目コース!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù làn biển sâuCá đầu ngựa (amadai)Cá tuyếtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồiTip-run (câu mực)Biển sâuCâu đêm

CN, 4/1010月3日 釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/安楽島港(鳥羽港)

Cá tráp đỏCá mebaruCá sạo Nhật (isaki)Cá cam NhậtCá bơn vỉCá hốCâu mồiJiggingTenyaTai-rubber

CN, 4/103日、トラフグ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Oita 大分市/家島港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Câu mồi

CN, 4/1010月4日 タチウオ釣り サイズアップ?ドラゴンも多くなってきました

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 川崎市川崎区/川崎

Cá hốCá thu (sawara)Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCastingCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ テンビン70〜103cm 2〜16匹、ルアー70〜102cm 6〜12匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 川崎市川崎区/川崎

Cá thu (sawara)Cá sòng NhậtCastingCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ(エサ) 65〜115cm 3〜27本(2隻)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市中区/本牧

Bạch tuộcCá đụcCá sòng NhậtTenyaEgingCâu mồi

CN, 4/10マダコ 0.3〜0.7kg 0〜8杯、トップ8杯で好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá nócBạch tuộcCá tráp đỏCá sòng NhậtTenyaTai-rubberCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/104日。極旨ショウサイフグの釣果‼︎

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市中区/新山下

Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/1010/4(日)シロギス

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 福井市/鷹巣港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtJiggingCastingTai-rubberSLJ

CN, 4/10Cá thu (sawara)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(境川)

Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá nócCá thu (sawara)Câu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 4/10タチウオ 65〜105cm 3〜20本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kyoto 舞鶴市/西舞鶴港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá sạo Nhật (isaki)Cá cam vây vàngCá cam NhậtCâu mồiOtoshikomiTai-rubberJigging

T7, 3/102026年10月3日(土) 波たかーい1日、夜の青物イサキで!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyagi 塩竈市/塩釜港

Cá bơn vỉCá sòng NhậtCá bơnCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồi dụJiggingTai-rubberCâu mồi sống

T7, 3/10ヒラメ 36〜60cm 4〜20枚、カサゴ、マダイ57cm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá hốBạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCâu mồi dụTai-rubberMồi giảCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 65〜122cm 6〜21本、コマセマダイ 0〜1枚 最大4.1kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Osaka 泉Sano/食品コンビナート港

Cá hốCá sòng NhậtCá bò daBạch tuộcCá cam NhậtTenyaCâu mồiCâu mồi sống

T7, 3/1010月3日シオの試し釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Cá sòng NhậtCá đụcCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 60〜104cm 1〜16本、良型混じりで一日順調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/久里浜港

Cá cam NhậtCá hốCá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 70〜110cm 天秤3〜26本、アジ 23〜38cm 0〜7尾、ワラサ 2.8〜3.8kg 0〜2本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Bạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá bò daCâu mồiOtoshikomiCâu mồi sống

T7, 3/10三幸丸 活きアジを餌に呑ませ釣りでの釣行です。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kyoto 舞鶴市/舞鶴港(下安久 桟橋)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Câu mồiCâu đêmIka-metal (câu mực)

T7, 3/10真鯛,青物,根魚他で出船中(^^)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 品川区/品川(北品川)

Cá hốCá sòng NhậtCá nócTenyaCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 65〜110cm 天ビン1〜23本・テンヤ5〜11本 走水沖60m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá bơn vỉCá tráp đỏCá múBạch tuộcCâu mồi sốngOtoshikomiTip-run (câu mực)Jigging

T7, 3/10【淡路島 釣り船】ティップラン開幕!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Oita 大分市佐賀関/佐賀関 神崎漁港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá bò daCá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Câu mồiCâu đêm

T7, 3/1010月3日 タチウオ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/南六郷(多摩川)

Cá hốCá sòng NhậtCá mù lànCá đầu ngựa (amadai)Cá đụcCâu mồi

T7, 3/10カワハギ 14〜27cm 0〜3枚(船中18人で18枚)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/久比里港

Cá bò daCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiCâu mồi dụ

T7, 3/10カワハギ 15〜29cm 1〜23枚 竹岡沖の浅場中心

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 木更津市/木更津港

Cá hốCá thu (sawara)Cá vượcCá mebaruCá đụcCá sòng NhậtMồi giảJiggingCâu mồiCâu đêm

T7, 3/10サワラ(ルアー乗合船)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏMực láCá mebaruCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCâu mồi dụTai-rubberTenyaTip-run (câu mực)

T7, 3/10タイラバ マダイ1〜2kg 船中3枚、アマダイ、レンコダイ、午後はワラサ4.2kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/保田港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực ống giáoCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồi

T6, 2/10Cá tráp đỏ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima 相馬市/相馬港(原釜)

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống giáoCá mebaruCâu mồi sốngTenyaSLJTai-rubber

T6, 2/10ヒラメ 50〜89cm 1〜9匹(船中144匹)、ワラサ・アイナメ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/師崎港

Cá tráp đỏCá hốCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCâu mồiCâu mồi sống

T6, 2/10マダイ乗合 伊良湖沖 マダイ50cm・60cm超

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/小柴港

Cá sòng NhậtCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T6, 2/10タチウオ 65〜92cm 8〜27本 港前〜走水沖20〜50m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 宇和島市/宇和島港

Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá bơn vỉCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiIka-metal (câu mực)

T5, 1/10豊後水道 タチウオ 竿頭40本(F3〜F6)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市/湊浜漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá múCá bơn vỉCá sòng NhậtTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Câu mồi

T5, 1/10マダイ釣れ出す。かも。。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá đụcCá sòng NhậtCá hốCâu mồiCâu mồi dụ

T4, 30/9LTアジ 22〜30cm 12〜75尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 松山市・宇和島市/高浜港(松山)/宇和海営業所

Cá tráp đỏCá bò daCá sòng NhậtBạch tuộcCá mebaruMực láTai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)

T4, 30/9アオリイカ 強風の中でも好調、連日出船中

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/豊浜港

Cá hốCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Bạch tuộcTenyaCâu mồiCâu mồi dụJigging

T4, 30/9伊良湖 大型〜特大タチウオ好調、中アジ・大アジ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtCá bò daCá thu Nhật (saba)Cá đầu ngựa (amadai)Câu mồi dụTai-rubberJiggingCâu mồi

T4, 30/99月30日延長便コマセマダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市鎮西町/名護屋漁港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberSLJJiggingIka-metal (câu mực)

T4, 30/9【唐津のタイラバ釣果】9月末も好調!遊漁船ファイブスターで中海エリアの真鯛&近海エリアの根魚を狙おう!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá sòng NhậtMực láCâu mồi dụTai-rubberTip-run (câu mực)Câu đêm

T4, 30/9マダイ 0.5〜1.5kg 船中9枚、アジ・サバ多数、レンコダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/平和島

Cá sòng NhậtCá đụcCá mù lànCá bốngCâu mồi dụCâu mồi

T4, 30/9富津 LTショートアジ 16〜28cm 50〜80匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 輪島市/大沢漁港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngMực láCá ngừCá sòng NhậtCá tráp đỏJiggingCastingTip-run (câu mực)Câu mồi

T4, 30/99月27日(日)の釣果です

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Mực ống NhậtCá tráp đỏCá chaiCá hốCá sòng NhậtBạch tuộcTenyaCâu mồi dụCâu mồi

T3, 29/9テンヤタチウオ 65〜126cm 8〜29本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/師崎港

Cá bò daCá nócCá hốCá tráp đỏCá mebaruCá mù lànCâu mồiTenyaTai-rubberJigging

T3, 29/9カワハギ&フグコース 師崎沖 秋カワハギ好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢漁港

Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

T3, 29/9半日LTアジ アタリ頻発で好調(シロギス船は人数不足で不成立)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 仲多度郡まんのう町

Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá thu Nhật (saba)Cá sòng NhậtCá dũa (mahi-mahi)Cá hốJiggingCastingTai-rubberTenya

T3, 29/9サワラキャスティングタックル

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 鳳珠郡能登町/能登町(河口の出船場所)

Cá tráp đỏMực láCá sòng NhậtCá múCá múTip-run (câu mực)EgingSLJTai-rubber

T3, 29/99/29 エギング 午前便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Mực ống giáoMực ống NhậtCá tráp đỏCá bò daMực láCá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồiTip-run (câu mực)

T3, 29/9ワラサ 4.3〜5.3kg 0〜1匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 天草市五和町/通詞島港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá cam sọcCá múOtoshikomiSLJTenyaTai-rubber

T3, 29/9落とし込みでネリゴ・ヒラマサ・ブリ・根魚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 品川区/立会川(東大井)

Cá bò daCá sòng NhậtCá đụcCá hốCá thu (sawara)Câu mồiCasting

T2, 28/9走水沖 タチウオ 65〜112cm 1〜11本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá nócCá đầu ngựa (amadai)Cá ngừ vằnCá ngừCâu mồi dụCâu mồi

T2, 28/9マダイ 0.8〜3.0kg 0〜3枚/LT五目 アジ 26〜34cm 0〜17枚(茅ヶ崎沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 天草市五和町/五和町 二江

Cá múCá múCá cam sọcCá cam NhậtCá tráp đỏCá sòng NhậtCâu mồi sốngOtoshikomi

T2, 28/9アジの泳がせでキジハタ・オオモンハタ 1kgオーバー

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Xem 86 tàu còn lại trên bản đồ