Trang chủ / Theo loài cá / Cá bò da

Cá bò da

Cuộc đấu trí với "kẻ trộm mồi". Ngon nhất thu–đông khi gan béo.

Tên khác / cá gần: ハゲ、ウマヅラハギ

123456789101112
57tàu có thể câu
33kết quả câu (30 ngày)
21Tỉnh
Câu mồi, Tai-rubber, Jigging, Tenya, Câu mồi dụcách câu phổ biến

Kết quả mới nhất: Cá bò da

Xem tất cả

Theo tỉnh

Bản đồ

Xem tàu câu Cá bò da trên bản đồ

Tàu câu Cá bò da

57 tàu (kết quả mới nhất trước)

Hiroshima 呉市/吉浦

Cá tráp đỏBạch tuộcCá bò daCá hốTai-rubberTenya

CN, 4/10釣果-ロクマル❗️

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(猫実)

Cá sòng NhậtCá hốCá đụcBạch tuộcCá bò daCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ 60〜105cm 2〜8本(走水)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港

Cá ngừ vằnCá ngừCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp mắt vàngCá mutsu đenCá bò daCâu mồi dụCâu mồiBiển sâu

CN, 4/10沖キンメ トップ20尾、ライトクロムツ トップ31尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/豊浜港

Cá hốMực láCá bò daMực ống NhậtCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)TenyaTip-run (câu mực)Câu mồiCâu mồi sống

CN, 4/102026/10/4 ウタセ五目コース!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá bò daCá tráp đỏCá cam NhậtMực ống NhậtMực maruikaCâu mồiJiggingCâu đêm

CN, 4/10マダコ開幕 0.3〜1.5kg 0〜13杯(鹿島〜大洗沖25m前後)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Osaka 泉Sano/食品コンビナート港

Cá hốCá sòng NhậtCá bò daBạch tuộcCá cam NhậtTenyaCâu mồiCâu mồi sống

T7, 3/1010月3日シオの試し釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/富津港

Cá nócCá hốBạch tuộcCá bò daCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiTenyaEging

T7, 3/10フグ 15〜30cm トップ19尾 船中213尾、コモン7割・ショウサイ3割

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 南房総市/富浦港

Cá tráp đỏCá dũa (mahi-mahi)Cá bò daMồi giảCâu mồiJigging

T7, 3/10アオリティップラン船

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/長井港

Mực ống NhậtCá bò daCâu mồi

T7, 3/10スルメイカ 35〜45cm 5〜19匹 城ヶ島沖180〜240m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Bạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá bò daCâu mồiOtoshikomiCâu mồi sống

T7, 3/10三幸丸 活きアジを餌に呑ませ釣りでの釣行です。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/富津港

Cá hốCá bò daCâu mồiTenya

T7, 3/10タチウオ 65〜100cm 3〜23本(テンビン)走水沖40〜60m、過半数が10本超え

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 今治市/今治港第3桟橋(東側)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá hốCá mebaruCá bò daTenyaJiggingTai-rubber

T7, 3/10タチウオ〜ティップラン

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Oita 大分市佐賀関/佐賀関 神崎漁港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá bò daCá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Câu mồiCâu đêm

T7, 3/1010月3日 タチウオ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/久比里港

Cá bò daCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiCâu mồi dụ

T7, 3/10カワハギ 15〜29cm 1〜23枚 竹岡沖の浅場中心

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/高松港周辺(朝日町/福岡町)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉCá hốMực láCá bò daTai-rubberSLJTip-run (câu mực)Câu mồi

T6, 2/109月29日 ティップラン1日便‼️

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 阿南市/阿南

Cá bò daCá cam sọcCá đầu ngựa (amadai)Mực láCá cam NhậtJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)Otoshikomi

T5, 1/10伊島ティップラン開幕 アオリイカ 竿頭13杯、船中40杯以上

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 松山市・宇和島市/高浜港(松山)/宇和海営業所

Cá tráp đỏCá bò daCá sòng NhậtBạch tuộcCá mebaruMực láTai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)

T4, 30/9アオリイカ 強風の中でも好調、連日出船中

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtCá bò daCá thu Nhật (saba)Cá đầu ngựa (amadai)Câu mồi dụTai-rubberJiggingCâu mồi

T4, 30/99月30日延長便コマセマダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Mực ống NhậtCá tráp đỏCá chaiCá hốCá sòng NhậtBạch tuộcTenyaCâu mồi dụCâu mồi

T3, 29/9テンヤタチウオ 65〜126cm 8〜29本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/堀岡漁港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực láCá bò daCá hốTip-run (câu mực)JiggingCâu mồiCasting

T3, 29/9アマダイ・オニカサゴ ショート便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/師崎港

Cá bò daCá nócCá hốCá tráp đỏCá mebaruCá mù lànCâu mồiTenyaTai-rubberJigging

T3, 29/9カワハギ&フグコース 師崎沖 秋カワハギ好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/松輪江奈漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtMực maruikaCá sạo Nhật (isaki)Cá ngừCá ngừ vằnCâu mồi dụ

T3, 29/9ワラサ 3〜3.5kg 0〜1匹/イナダ 1.1〜1.8kg 4〜8匹(剣崎沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 下田市/須崎漁港

Cá tráp mắt vàngCá sạo Nhật (isaki)Mực ống NhậtCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBiển sâuCâu mồiCâu mồi dụ

T3, 29/9白浜沖 スルメイカ 朝からポツポツ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 広島市南区/丹那漁港

Cá tráp đỏCá múCá cam NhậtCá hốBạch tuộcCá bò daTai-rubberJiggingCâu mồi

T3, 29/9タチウオ 60〜140cm 5〜13匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Mực ống giáoMực ống NhậtCá tráp đỏCá bò daMực láCá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồiTip-run (câu mực)

T3, 29/9ワラサ 4.3〜5.3kg 0〜1匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 品川区/立会川(東大井)

Cá bò daCá sòng NhậtCá đụcCá hốCá thu (sawara)Câu mồiCasting

T2, 28/9走水沖 タチウオ 65〜112cm 1〜11本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Bạch tuộcCá thu (sawara)Cá đầu ngựa (amadai)Cá hốCá sòng NhậtCá đụcCâu mồiMồi giả

T2, 28/9マダコ 0.3〜0.8kg 0〜7杯(船中28杯)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Cá bò daCá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi sốngCâu mồi dụ

T2, 28/9カワハギ 15〜27cm 3〜10匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/久比里港(夫婦橋)

Cá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

T2, 28/9カワハギ 0〜13枚/アマダイ 0〜2本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Cá bò daCá nócBạch tuộcCá hốCá sòng NhậtCá mù lànCâu mồi

CN, 27/9マダコ 0.5〜0.8kg 0〜5杯(船中42杯)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/久比里港

Cá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtMực maruikaCá đụcCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 27/9アマダイ 25〜40cm 1〜6匹(保田沖〜富浦沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Oita 国東市安岐町/安岐港

Cá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá hốCá bơn vỉCá mù lànTai-rubberCâu mồi

T5, 24/9カワハギ釣り(9月23日・食い渋り)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 明石市/江井ヶ島漁港

Bạch tuộcCá tráp đỏCá cam NhậtMực láCá hốCá bò daJiggingTai-rubberTenyaCâu mồi sống

T5, 24/922・23日釣果(朝便・半夜便)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/佐島漁港

Cá sạo Nhật (isaki)Cá tráp đỏCá bò daCá cam sọcCâu mồi dụCâu mồi

T5, 24/9イサキ 18〜30cm 5〜34匹/カンパチ 25〜43cm 0〜6匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 呉市/音戸

Cá tráp đỏCá bò daTai-rubberCâu mồiJigging

T5, 24/93名出船 タイラバでマダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 松山市/三津浜港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá múCá mebaruCá bò daTai-rubberJiggingTenyaTip-run (câu mực)

T4, 23/9太刀魚、ティップラン募集開始

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 七尾市/七尾港

Cá cam NhậtCá tráp đỏMực láCá mebaruCá bò daCá múCâu mồiJiggingCâu đêm

CN, 6/99月2日 朝便 【釣果情報】

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 松山市/北吉田港(冬季は高浜駅前)

Cá sòng NhậtCá mebaruCá hốCá bò daCá tráp đỏCá cam NhậtIka-metal (câu mực)Tai-rubberTip-run (câu mực)

CN, 9/8イカメタル好調 平均30〜100杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 洲本市/由良港

Cá đá sọcCá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mebaruCá sòng NhậtCâu mồiTai-rubber

T6, 2/112月 サンバソウ便まとめ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagoshima 姶良市/重富港(錦江湾)

Cá tráp đỏCá hốCá bò daCá sạo Nhật (isaki)Cá bơn vỉCá cam sọcTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Tenya

T5, 28/8ナイトタチウオ F4〜6 平均20本・トップ40〜50本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 和歌山市/和歌山港 市堀川

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá hốCá múCá đầu ngựa (amadai)JiggingCastingTai-rubberMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 呉市/仁方

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉCá chaiCá múCá bò daTai-rubberTenyaJiggingCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 広島市佐伯区/五日市 メープルマリーナ

Cá tráp đỏCá bò daCá đụcBạch tuộcMực láTai-rubberSLJTip-run (câu mực)Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực ống NhậtCá bò daCá mebaruJiggingCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Oita 臼杵市/臼杵港(旧フェリー乗り場付近)

Cá bò daCá hốCá sạo Nhật (isaki)Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCâu mồiTenyaMồi giảIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 和歌山市/加太港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá hốCá bò daCâu mồiTai-rubberTenya

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 阿南市/橘西港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá bò daMực láCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)JiggingCâu mồi sốngCâu mồiOtoshikomi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 天草市新和町/大多尾港

Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá bơn vỉCá hốCá tráp đỏCá múTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/金谷漁港

Mực láMực maruikaCá bò daCá tráp đỏCá hốCá sòng NhậtTip-run (câu mực)EgingMồi giảCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyazaki 延岡市/浦城漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá mù lànJiggingTai-rubberSLJTenya

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/上総湊港

Cá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBạch tuộcCá hốCâu mồi dụCâu mồiEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá thu (sawara)Cá đụcCá hốCá sòng NhậtCá tráp đỏCá bò daCastingTenyaTai-rubberCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 金沢市/金石港

Mực ống đỏ (kensaki)Cá bò daCá sòng NhậtCá bơn vỉCâu mồiIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/小網代港

Cá bò daCá đầu ngựa (amadai)Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 明石市/林崎漁港

Cá tráp đỏBạch tuộcCá nócCá hốCá cam NhậtCá bò daTai-rubberJiggingTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(境川)

Cá sòng NhậtCá nócCá hốCá đụcCá bò daCá bốngCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Iwate 釜石市/花露辺(唐丹湾)

Cá mebaruMực ống NhậtMực láCá sòng NhậtCá bò daCá vượcCâu mồiMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH