Trang chủ / Theo loài cá / Cá cam sọc

Cá cam sọc

Cá chạy kéo rất mạnh, ngôi sao của mùa câu jigging và mồi sống hè–thu.

Tên khác / cá gần: ショゴ、シオ、ネリゴ、間八

123456789101112
49tàu có thể câu
52kết quả câu (30 ngày)
13Tỉnh
Jigging, Câu mồi, Tai-rubber, Câu mồi sống, Castingcách câu phổ biến

Kết quả mới nhất: Cá cam sọc

Xem tất cả

Theo tỉnh

Bản đồ

Xem tàu câu Cá cam sọc trên bản đồ

Tàu câu Cá cam sọc

49 tàu (kết quả mới nhất trước)

Wakayama 田辺市/内之浦(新庄町)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam sọcCá mù lànCá múCâu mồiBiển sâuCâu đêm

CN, 4/10和歌山 白浜 釣り船 遊漁船 船釣り 体験釣り 五目釣り&飲ませ釣り ヒラアジ チダ イ オオスジハタ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 宜野湾市/宜野湾

Cá cam sọcタマンミーバイCá ngừ vằnCá ngừJiggingTai-rubberCâu mồiCâu mồi sống

T7, 3/10トローリングでクロカジキ推定55kg、シイラ2本、カマスサワラも

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá bơn vỉCá tráp đỏCá múBạch tuộcCâu mồi sốngOtoshikomiTip-run (câu mực)Jigging

T7, 3/10【淡路島 釣り船】ティップラン開幕!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 藤沢市/片瀬漁港

Cá đụcCá ngừCá ngừ vằnMực ống NhậtCá cam sọcCâu mồiMồi giảCâu mồi dụ

T6, 2/10江ノ島沖 アマダイ 22〜38cm 0〜6匹、オニカサゴ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 阿南市/阿南

Cá bò daCá cam sọcCá đầu ngựa (amadai)Mực láCá cam NhậtJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)Otoshikomi

T5, 1/10伊島ティップラン開幕 アオリイカ 竿頭13杯、船中40杯以上

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 小田原市/早川港

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam sọcCá cam NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T4, 30/9小田原沖 カンパチ 30〜40cm 20〜50匹、イナダ 0〜7本、マダイ・ヒラメ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 天草市五和町/通詞島港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá cam sọcCá múOtoshikomiSLJTenyaTai-rubber

T3, 29/9落とし込みでネリゴ・ヒラマサ・ブリ・根魚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 阿南市/中林漁港

Cá cam NhậtCá cam sọcJiggingMồi giả

T2, 28/9⭐️10月からティップラン募集中です‼️⭐️✨✨

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 天草市五和町/五和町 二江

Cá múCá múCá cam sọcCá cam NhậtCá tráp đỏCá sòng NhậtCâu mồi sốngOtoshikomi

T2, 28/9アジの泳がせでキジハタ・オオモンハタ 1kgオーバー

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 高知市/灘漁港

Cá cam sọcCá mù lànCá ngừ vằnCá ngừMực láCá múJiggingOtoshikomiCâu mồi sốngCasting

T2, 28/9昼便 オオスジハタ・マハタ・ウッカリカサゴなど根魚各種

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 平塚市/平塚港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá cam NhậtCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Cá ngừCâu mồi dụJiggingOtoshikomi

T2, 28/9イナダ五目 イナダ 40〜50cm 0〜14本/カンパチ 35〜42cm 0〜15本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 平塚市/平塚漁港

Cá cam sọcCá cam NhậtCá tráp đenCâu mồi dụ

T2, 28/9カンパチ 35〜43cm 1〜12匹、クロダイ 0.6〜1kg 0〜2匹(平塚沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 八代市/八代内港 ウエスタマリーナ

Cá tráp đỏCá hốCá cam NhậtCá cam sọcMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberOtoshikomiIka-metal (câu mực)

T2, 28/9遠征便(渋めの釣果)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 宇城市三角町/三角

Cá tráp đỏCá hốCá đụcCá cam NhậtCá cam sọcMực láTai-rubberTenyaJiggingSLJ

CN, 27/9ライトジギング

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 神津島村/神津島港(下田発着便あり)

Cá cam sọcCá múCá ngừCâu mồi sốngCâu mồiCâu đêm

CN, 27/9神津島 平段外カドでカンパチ2本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 宇城市三角町/三角

Cá cam NhậtCá cam sọcCá tráp đỏCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

T7, 26/9ライトジギング ヤズ36・ネリゴ5・マダイ4

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 田辺市/芳養

Mực láCá tráp đỏCá múCá ngừ vằnCá cam sọcTip-run (câu mực)EgingTai-rubberSLJ

T7, 26/9ライトジギング カジキ・コモンハタ、落とし込み カンパチ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/佐島漁港

Cá sạo Nhật (isaki)Cá tráp đỏCá bò daCá cam sọcCâu mồi dụCâu mồi

T5, 24/9イサキ 18〜30cm 5〜34匹/カンパチ 25〜43cm 0〜6匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 室戸市/室戸岬港

Cá cam sọcCá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCá múCá ngừJiggingCâu mồi sốngCastingIka-metal (câu mực)

T4, 23/9室戸岬沖 泳がせでカンパチ 130cm 15kg ほか

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 五島市/上大津(福江港から車で5分)

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam sọcCá múMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingCastingIka-metal (câu mực)

T3, 22/9五島のタイラバ釣りで真鯛・オオモンハタ・キジハタ!それいけ大志丸の釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 八丈町/八丈島

Cá cam sọcCâu mồi sốngCâu mồi

T5, 17/9仕立船でカンパチ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 土佐市/宇佐港

Cá ngừCá cam sọcCá tráp đỏCá múJiggingTai-rubberCasting

T7, 18/7近海便 マダイ・レンコダイ、マハタ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyazaki 日向市/細島商業港

Cá múCá bơn vỉCá tráp đỏCá cam NhậtCá mù lànCá cam sọcJiggingTai-rubberCastingMồi giả

T6, 20/3マハタ便 マハタ2・アマダイ2・ブリ・ニベ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 東牟婁郡那智勝浦町/浦神

Cá sòng NhậtCá cam sọcCá tráp mắt vàngCá múMực láBiển sâuJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

CN, 2/11シオ(カンパチ)釣れました

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagoshima 姶良市/重富港(錦江湾)

Cá tráp đỏCá hốCá bò daCá sạo Nhật (isaki)Cá bơn vỉCá cam sọcTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Tenya

T5, 28/8ナイトタチウオ F4〜6 平均20本・トップ40〜50本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 新島村/新島 若郷港

シマアジCá múCá tráp đỏCá cam sọcCâu mồiTai-rubberCâu đêm

CN, 10/7マハタ 2.7〜8.0kg 合計15匹(公式サイト上の最新掲載)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagoshima 大島郡瀬戸内町/篠川港

Cá cam sọcCá dũa (mahi-mahi)Cá thu (sawara)JiggingCastingCâu mồi sốngTip-run (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagoshima 大島郡瀬戸内町/古仁屋 大湊港

Cá cam sọcCá múCá ngừJiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 宮古島市/平良港 下里舟だまり

Cá múCá cam sọcCá ngừJiggingSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagoshima 奄美市笠利町/宇宿漁港

Cá mú nghệ (kue)Cá cam sọcCá ngừCâu mồi sốngMồi giảCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagoshima 奄美市住用町/住用

Cá cam sọcCá múCá ngừJiggingCastingTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 宮古島市

Cá ngừCá cam sọcCâu mồi sốngMồi giảCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 土佐清水市/土佐清水漁港

Cá cam sọcCá cam NhậtCá ngừJiggingCâu mồiCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 石垣市/登野城漁港

Cá cam sọcCá múMực láグルクンCá ngừタマンCâu mồiTenyaTai-rubberJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 高知市/高知市横浜(灘港)

Cá cam sọcCá mù lànJiggingCâu mồiTai-rubberIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 海部郡牟岐町/牟岐町中村(牟岐大島方面)

Cá sạo Nhật (isaki)Cá cam sọcCá cam NhậtCá múMực láJiggingTai-rubberEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá hốCá mebaruBạch tuộcOtoshikomiCâu mồi sốngCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 宿毛市/片島港

Cá múCá cam sọcCá ngừ vằnCá ngừCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Câu mồi sốngJiggingTai-rubberSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagoshima 奄美市名瀬/大熊漁港

Cá cam sọcCá dũa (mahi-mahi)Cá ngừMồi giảEgingJiggingCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 海部郡海陽町/宍喰漁港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam vây vàngJiggingTai-rubberCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 南宇和郡愛南町/久良

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam sọcCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá cam NhậtJiggingCâu mồiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 海部郡美波町/日和佐港

Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá múCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenJiggingCâu mồi sốngBiển sâuCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 阿南市/橘西港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá bò daMực láCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)JiggingCâu mồi sốngCâu mồiOtoshikomi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 香南市/赤岡港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Mực ống NhậtMực láCá múCá mù làn biển sâuCâu mồiBiển sâuCâu đêmJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 那覇市/三重城港

グルクンミーバイタマンCá cam sọcMực láCá dũa (mahi-mahi)Câu mồiCâu ngoài khơiCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 利島村/利島港

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam sọcCá cam vây vàngCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagoshima 指宿市/指宿港(トッピー乗り場近く)

Cá cam sọcCá múCá mú nghệ (kue)Cá tráp đỏCá hốMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberCâu mồi sốngMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 幡多郡黒潮町/入野漁港

Cá tráp đỏCá cam sọcCá bơn vỉCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtTai-rubberJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 賀茂郡南伊豆町/手石港

Cá tráp mắt vàngCá ngừCá cam sọcCá cam NhậtCá cam vây vàngJiggingCastingCâu mồi sốngBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH