Trang chủ / Theo loài cá / Cá thu (sawara)
Cá thu (sawara)
Cá di cư răng sắc; cá nhỏ gọi là sagoshi. Câu jigging và casting.
Tên khác / cá gần: サゴシ、サゴチ、鰆
Kết quả mới nhất: Cá thu (sawara)
Xem tất cảTàu câu Cá thu (sawara)
44 tàu (kết quả mới nhất trước)
Mie 鳥羽市/赤崎港(鳥羽市鳥羽4丁目)
CN, 4/1010月4日タチウオテンヤ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 常滑市/常滑港
CN, 4/10朝便マダコ&アオリイカ 今日の釣りもみんなが釣れ楽しいタコ釣りが出来て良かったです。だんだんアタリが増えてきて、凄く楽しみです。冬ダコも面…
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港
CN, 4/10鯛紅丸【コマセマダイ】
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 津市/津漁港
CN, 4/10サゴシ鰆混合爆釣り警報
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 川崎市川崎区/川崎
CN, 4/10タチウオ テンビン70〜103cm 2〜16匹、ルアー70〜102cm 6〜12匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 川崎市川崎区/川崎
CN, 4/10タチウオ(エサ) 65〜115cm 3〜27本(2隻)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 浦安市/浦安(境川)
CN, 4/10タチウオ 65〜105cm 3〜20本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 四日市市/磯津漁港
CN, 4/1010月4日午前サワラキャスティング サワラ7本浮上‼︎
Kagawa 高松市/高松漁港(瀬戸内町)
T7, 3/10ティップランでアオリイカ トップ8杯、全員安打、コウイカ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 木更津市/木更津港
T7, 3/10サワラ(ルアー乗合船)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/浦村
T5, 1/10ジギング ハマチ・タチウオ 好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Okayama 倉敷市/大畠漁港(児島)
T5, 1/10サワラキャスティング サワラ絶好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 与謝郡伊根町/伊根港
T5, 1/10スピネギ・鯛ラバ アマダイ、マダイ、レンコダイ、ヒラマサ1本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 舞鶴市/西舞鶴 伊佐津川右岸
T4, 30/9アマラバ便 アマダイ、マダイ70cm弱2枚、レンコダイ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagawa 仲多度郡まんのう町
T3, 29/9サワラキャスティングタックル
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokyo 品川区/立会川(東大井)
T2, 28/9走水沖 タチウオ 65〜112cm 1〜11本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokyo 大田区/羽田
T2, 28/9マダコ 0.3〜0.8kg 0〜7杯(船中28杯)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/鳥羽(Aichi 田原市伊良湖からも出船)
T2, 28/9タチウオ 少し活性低め
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokyo 江東区/深川(木場)
T2, 28/9タチウオ 70〜110cm 0〜16匹/サワラ 55〜86cm 0〜4匹/マアジ 18〜31cm 6〜65匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aomori Aomori/造道ボートパーク
CN, 27/9陸奥湾 アジ&ジギング
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 新潟市北区/南浜港
CN, 27/99月27日(日) 粟島
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 宮津市/養老漁港
CN, 27/9Jigging Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 鳴門市/鳴門町 土佐泊
CN, 27/9Tai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 蒲郡市/西浦漁港(知柄)
CN, 27/9ティップラン〜
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港・網代漁港
T7, 26/9オキメバル 23〜33cm 40〜60匹/サワラ 2.0〜3.5kg 0〜3匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 日南市南郷町/栄松港
T6, 25/9タイラバ・ジギングでギンガメアジ、マダイ、オキサワラ、シビ、シイラ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 新潟市北区/南浜港
T2, 14/9サワラ便 13日 船中11本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 大島郡周防大島町/片添
T6, 11/9あれもこれも大当たり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagawa 高松市/庵治漁港
T5, 23/7アコウゲーム アコウ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 北蒲原郡聖籠町/網代浜小型船舶船溜まり
T7, 2/5近海五目 ジギング&タイラバ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima 大島郡瀬戸内町/篠川港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 金沢市/金沢港(ウォーターフロントパーク金沢)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Wakayama 和歌山市/和歌山港 市堀川
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/石鏡港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 海部郡美波町/日和佐港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 天草市新和町/大多尾港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hyogo 美方郡香美町/香住
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 萩市/萩(土原)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/石鏡港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hiroshima
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/石鏡港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 浦安市/浦安(境川)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagawa 高松市/高松
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH