Trang chủ / Theo loài cá / Cá mú đá (soi)
Cá mú đá (soi)
Cá mú đá phương Bắc như cá soi đen. Câu bằng jig hoặc mồi mềm.
Tên khác / cá gần: クロソイ、マゾイ、シマゾイ、ムラソイ
Kết quả mới nhất: Cá mú đá (soi)
Xem tất cảTàu câu Cá mú đá (soi)
26 tàu (kết quả mới nhất trước)
Hokkaido Tomakomai/苫小牧西港
CN, 4/10イカ 20〜50杯、凪は良いが食いは厳しめ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 二海郡八雲町/八雲フィッシャリーナ(噴火湾)
T4, 30/9ヒラメ 最大74cm、50〜60cmを20枚超えの人も
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Muroran/室蘭港
T4, 30/99/30(水)イカ釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Otaru/小樽 勝納埠頭
T3, 29/99/26 ヒラメ釣り釣果
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 余市郡余市町/余市港
T2, 28/9Cá cam Nhật
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Tomakomai/苫小牧 勇払マリーナ
T2, 28/99月28日南東強風です!
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 留萌市/留萌港
T7, 26/99月26日 秋ヒラメ バケ釣り釣果報告✨
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Otaru/小樽港
T7, 26/9ヒラメ 68cm頭に船中50枚、竿頭9枚
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate Miyako/Miyako 藤原(閉伊川沿いの漁港)
T7, 12/9ヒラメ92cm(船内記録)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 古平郡古平町/古平港
T4, 9/9【積丹ブリ】なぜ今ブレードジギングなのか?〜マイクロベイト攻略と実釣で見えた課題〜
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi Kesennuma/松川マリン(Kesennuma 浪板)
CN, 14/6ジギング3名 ワラサ13、アイナメ11、メバル4、マゾイ4
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Wakkanai/宗谷岬(てっぺんドーム防波堤に係留)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Otaru/小樽
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 紋別市/紋別港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 岩内郡岩内町/岩内港(5〜6月)/小樽(6〜8月)/室蘭(9〜5月)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 伊達市/黄金漁港(噴火湾)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 積丹郡積丹町/美国港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Muroran/室蘭港 祝津
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 斜里郡斜里町/ウトロ港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 斜里郡斜里町/ウトロ港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 積丹郡積丹町/幌武意漁港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate Miyako 田老/摂待漁港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 目梨郡羅臼町/羅臼港・相泊港・松法港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 積丹郡積丹町/幌武意漁港(時期により変更)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 利尻郡利尻町/沓形(利尻島)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 岩内郡岩内町/岩内港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH