Trang chủ / Theo loài cá / Bạch tuộc

Bạch tuộc

Câu bạch tuộc ở vịnh Tokyo, Akashi… bằng tako-egi hoặc tenya.

Tên khác / cá gần: マダコ、ミズダコ、蛸

123456789101112
44tàu có thể câu
25kết quả câu (30 ngày)
13Tỉnh
Câu mồi, Tai-rubber, Tenya, Jigging, Câu mồi sốngcách câu phổ biến

Kết quả mới nhất: Bạch tuộc

Xem tất cả

Theo tỉnh

Bản đồ

Xem tàu câu Bạch tuộc trên bản đồ

Tàu câu Bạch tuộc

44 tàu (kết quả mới nhất trước)

Hiroshima 呉市/吉浦

Cá tráp đỏBạch tuộcCá bò daCá hốTai-rubberTenya

CN, 4/10釣果-ロクマル❗️

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(猫実)

Cá sòng NhậtCá hốCá đụcBạch tuộcCá bò daCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ 60〜105cm 2〜8本(走水)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 玉名市岱明町/玉名新川漁港(有明海)

Cá tráp đỏCá hốCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá múCá múTai-rubberTenyaCâu mồi sống

CN, 4/10イイダコ 入れ食いで竿頭85杯、他も40杯以上

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/富津港

Cá hốCá vượcCá mù lànCá mebaruCá nócCá đụcCâu mồi

CN, 4/1010/4(日) 最大115cm 8~20本。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá tráp đỏCá nócBạch tuộcMực ống NhậtCâu mồiTenyaMồi giảCâu đêm

CN, 4/10マダコ船始動 0.2〜1.1kg 0〜11匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 常滑市/常滑港

Bạch tuộcMực láCá cam NhậtCá chaiCá thu (sawara)JiggingCastingEgingMồi giả

CN, 4/10朝便マダコ&アオリイカ 今日の釣りもみんなが釣れ楽しいタコ釣りが出来て良かったです。だんだんアタリが増えてきて、凄く楽しみです。冬ダコも面…

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市鶴見区/鶴見

Bạch tuộcCá nócTenyaEgingCâu mồi

CN, 4/1010月4日(日)の釣果!!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市中区/本牧

Bạch tuộcCá đụcCá sòng NhậtTenyaEgingCâu mồi

CN, 4/10マダコ 0.3〜0.7kg 0〜8杯、トップ8杯で好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá nócBạch tuộcCá tráp đỏCá sòng NhậtTenyaTai-rubberCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/104日。極旨ショウサイフグの釣果‼︎

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/師崎港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốMực láCá ngừBạch tuộcJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)Tenya

CN, 4/1010月4日(日)ルアー便&午後便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(境川)

Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá nócCá thu (sawara)Câu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 4/10タチウオ 65〜105cm 3〜20本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá hốBạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCâu mồi dụTai-rubberMồi giảCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 65〜122cm 6〜21本、コマセマダイ 0〜1枚 最大4.1kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Osaka 泉Sano/食品コンビナート港

Cá hốCá sòng NhậtCá bò daBạch tuộcCá cam NhậtTenyaCâu mồiCâu mồi sống

T7, 3/1010月3日シオの試し釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/富津港

Cá nócCá hốBạch tuộcCá bò daCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiTenyaEging

T7, 3/10フグ 15〜30cm トップ19尾 船中213尾、コモン7割・ショウサイ3割

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Bạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá bò daCâu mồiOtoshikomiCâu mồi sống

T7, 3/10三幸丸 活きアジを餌に呑ませ釣りでの釣行です。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá bơn vỉCá tráp đỏCá múBạch tuộcCâu mồi sốngOtoshikomiTip-run (câu mực)Jigging

T7, 3/10【淡路島 釣り船】ティップラン開幕!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 今治市/今治港第3桟橋(東側)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá hốCá mebaruCá bò daTenyaJiggingTai-rubber

T7, 3/10タチウオ〜ティップラン

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/高松港周辺(朝日町/福岡町)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉCá hốMực láCá bò daTai-rubberSLJTip-run (câu mực)Câu mồi

T6, 2/109月29日 ティップラン1日便‼️

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/香西本町(イオンモール高松西側)

Mực láBạch tuộcCá đụcCá múCá tráp đỏTip-run (câu mực)EgingCâu mồiTai-rubber

T6, 2/1010月2日(金) イイダコ〜テップラン

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 宇和島市/宇和島港

Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá bơn vỉCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiIka-metal (câu mực)

T5, 1/10豊後水道 タチウオ 竿頭40本(F3〜F6)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 上天草市大矢野町/大矢野 上七ツ割(有明海)

Cá tráp đỏコウイカCá múCá hốBạch tuộcCá mù lànCâu mồiCâu ngoài khơi

T5, 1/10鯛・根魚釣り(釣果写真)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 上天草市松島町/樋合新港

Cá tráp đỏCá hốBạch tuộcCá đụcTai-rubberSLJTenyaJigging

T5, 1/10タイラバSLJ ヤズ ネリゴ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 松山市・宇和島市/高浜港(松山)/宇和海営業所

Cá tráp đỏCá bò daCá sòng NhậtBạch tuộcCá mebaruMực láTai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)

T4, 30/9アオリイカ 強風の中でも好調、連日出船中

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/豊浜港

Cá hốCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Bạch tuộcTenyaCâu mồiCâu mồi dụJigging

T4, 30/9伊良湖 大型〜特大タチウオ好調、中アジ・大アジ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Mực ống NhậtCá tráp đỏCá chaiCá hốCá sòng NhậtBạch tuộcTenyaCâu mồi dụCâu mồi

T3, 29/9テンヤタチウオ 65〜126cm 8〜29本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗漁港

Bạch tuộcCá bơn vỉEgingCâu mồi

T3, 29/9タコエギ船 釣果報告あり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 広島市南区/丹那漁港

Cá tráp đỏCá múCá cam NhậtCá hốBạch tuộcCá bò daTai-rubberJiggingCâu mồi

T3, 29/9タチウオ 60〜140cm 5〜13匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Bạch tuộcCá thu (sawara)Cá đầu ngựa (amadai)Cá hốCá sòng NhậtCá đụcCâu mồiMồi giả

T2, 28/9マダコ 0.3〜0.8kg 0〜7杯(船中28杯)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 江東区/深川(木場)

Cá hốCá thu (sawara)Cá sòng NhậtCá chaiCá vượcCá mù lànJiggingCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

T2, 28/9タチウオ 70〜110cm 0〜16匹/サワラ 55〜86cm 0〜4匹/マアジ 18〜31cm 6〜65匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Cá bò daCá nócBạch tuộcCá hốCá sòng NhậtCá mù lànCâu mồi

CN, 27/9マダコ 0.5〜0.8kg 0〜5杯(船中42杯)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 松山市/和気漁港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtMực ống đỏ (kensaki)Bạch tuộcCá hốTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

CN, 27/9大アジ 40cmまで 多い人15本程、ハマチ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 宇城市三角町/三角

Cá cam NhậtCá cam sọcCá tráp đỏCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

T7, 26/9ライトジギング ヤズ36・ネリゴ5・マダイ4

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 明石市/江井ヶ島漁港

Bạch tuộcCá tráp đỏCá cam NhậtMực láCá hốCá bò daJiggingTai-rubberTenyaCâu mồi sống

T5, 24/922・23日釣果(朝便・半夜便)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 明石市/明石 大観町

Cá tráp đỏMực láBạch tuộcTai-rubberTip-run (câu mực)

T4, 23/9ティップラン アオリイカ トップ11杯、タイラバ マダイ2匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 三原市/須波港

Cá đụcBạch tuộcCá tráp đỏCâu mồiTai-rubber

T4, 2/98/29 キス釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá mù lànCá sòng NhậtCâu mồiOtoshikomiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 広島市佐伯区/五日市 メープルマリーナ

Cá tráp đỏCá bò daCá đụcBạch tuộcMực láTai-rubberSLJTip-run (câu mực)Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá hốCá mebaruBạch tuộcOtoshikomiCâu mồi sốngCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港

Cá nócCá bơn vỉCá hốBạch tuộcCá chaiCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okayama 岡山市中区/三蟠港

Cá tráp đỏCá mù lànCá bơn vỉCá vượcBạch tuộcTai-rubberTenyaTip-run (câu mực)Mồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Akita 男鹿市/北浦漁港

Cá tráp đỏCá ainameCá đụcBạch tuộcMực láCá bơn vỉTai-rubberEgingCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/上総湊港

Cá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBạch tuộcCá hốCâu mồi dụCâu mồiEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 明石市/林崎漁港

Cá tráp đỏBạch tuộcCá nócCá hốCá cam NhậtCá bò daTai-rubberJiggingTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá tráp đỏMực ống giáoCá nócCá tráp mắt vàngBạch tuộcCâu mồiCâu mồi sốngTenya

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH