Trang chủ / Theo loài cá / Cá tráp đỏ

Cá tráp đỏ

Vua của câu tàu, câu bằng tai-rubber, tenya hoặc mồi dụ. Cao điểm vào mùa sinh sản mùa xuân và mùa thu.

Tên khác / cá gần: 真鯛、鯛、タイ、チダイ、ハナダイ

123456789101112
319tàu có thể câu
289kết quả câu (30 ngày)
38Tỉnh
Tai-rubber, Jigging, Câu mồi, Ika-metal (câu mực), Castingcách câu phổ biến

Kết quả mới nhất: Cá tráp đỏ

Xem tất cả

Theo tỉnh

Bản đồ

Xem tàu câu Cá tráp đỏ trên bản đồ

Tàu câu Cá tráp đỏ

319 tàu (kết quả mới nhất trước)

Chiba 夷隅郡御宿町/岩和田港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá cam vây vàngCá múCá mù làn biển sâuMực ống giáoCâu mồi sốngCâu mồi

CN, 4/102026年10月4日(日)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 度会郡南伊勢町/奈屋浦

Cá tráp đỏMực láCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

CN, 4/10釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okayama 倉敷市/下津井

Cá tráp đỏTai-rubber

CN, 4/1010月4日イイダコ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 呉市/吉浦

Cá tráp đỏBạch tuộcCá bò daCá hốTai-rubberTenya

CN, 4/10釣果-ロクマル❗️

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Hitachi/久慈漁港

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá bơn vỉTenya

CN, 4/1010月4日釣果報告

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá mù lànCá mebaruCá nócTenyaCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồi

CN, 4/10トップ4枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 玉名市岱明町/玉名新川漁港(有明海)

Cá tráp đỏCá hốCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá múCá múTai-rubberTenyaCâu mồi sống

CN, 4/10イイダコ 入れ食いで竿頭85杯、他も40杯以上

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/由比港

Cá hốMực ống NhậtMực ống giáoCá sòng NhậtCá tráp đỏCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

CN, 4/10石花海ヤリイカ開幕!楽しめます

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/赤崎港(鳥羽市鳥羽4丁目)

Cá cam NhậtCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá ngừMực láJiggingCastingTenya

CN, 4/1010月4日タチウオテンヤ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 鳴門市/鳴門

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá mebaruTai-rubberJigging

CN, 4/102026年10月上旬①釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市肥前町/大浦浜漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberTenyaEgingTip-run (câu mực)

CN, 4/1010月4日釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá tráp đỏCá nócBạch tuộcMực ống NhậtCâu mồiTenyaMồi giảCâu đêm

CN, 4/10マダコ船始動 0.2〜1.1kg 0〜11匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 新潟市西蒲区/間瀬港

Cá tráp đỏCá tuyếtMực láMực ống NhậtCá cam NhậtTai-rubberJiggingCâu đêmCâu mồi

CN, 4/102026年 10月4日 タイラバ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊旧漁港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá hốMực láCá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuCâu mồiJiggingTip-run (câu mực)Câu đêm

CN, 4/1010月4日 中村船長

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 村上市/村上市瀬波(村上マリーナ)

Mực láCá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏJiggingCastingSLJEging

CN, 4/10沙霧丸 釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 和歌山市/加太港

Cá tráp đỏCá hốCá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Câu mồiTenya

CN, 4/10タチウオ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港

Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mebaruCá cam NhậtCâu mồi dụTai-rubberJiggingCasting

CN, 4/10鯛紅丸【コマセマダイ】

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 旭市/飯岡港

Cá bơn vỉCá tráp đỏMực ống giáoCâu mồi dụTenyaCâu mồi sống

CN, 4/10コマセ五目釣果10/4

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 沼津市/内浦(重寺)

Cá tráp đỏCá ngừ vằnCá ngừCá hốMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiCâu đêm

CN, 4/10タチウオ 15〜45匹以上、指3本サイズ平均で好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá sạo Nhật (isaki)シマアジCá múCá bơn vỉCá tráp đỏCâu mồi dụCâu mồi sốngTenya

CN, 4/1010月4日(日曜日)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 田辺市/内之浦(新庄町)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam sọcCá mù lànCá múCâu mồiBiển sâuCâu đêm

CN, 4/10和歌山 白浜 釣り船 遊漁船 船釣り 体験釣り 五目釣り&飲ませ釣り ヒラアジ チダ イ オオスジハタ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/安楽島港(鳥羽港)

Cá tráp đỏCá mebaruCá sạo Nhật (isaki)Cá cam NhậtCá bơn vỉCá hốCâu mồiJiggingTenyaTai-rubber

CN, 4/103日、トラフグ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 北九州市八幡東区/松ヶ島漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Mực láSLJTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)

CN, 4/102026.10.3 1日便 タイラバSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/松輪江奈漁港

Cá cam NhậtCá cam NhậtCá tráp đỏCâu mồi dụ

CN, 4/10デカカツオ釣り上げたが^_^

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 鳴門市/鳴門海峡

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá mebaruCá bơn vỉCá múTai-rubberJiggingSLJTenya

CN, 4/10太刀絶好調(^^♪

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá nócBạch tuộcCá tráp đỏCá sòng NhậtTenyaTai-rubberCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/104日。極旨ショウサイフグの釣果‼︎

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá bò daCá tráp đỏCá cam NhậtMực ống NhậtMực maruikaCâu mồiJiggingCâu đêm

CN, 4/10マダコ開幕 0.3〜1.5kg 0〜13杯(鹿島〜大洗沖25m前後)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 福井市/鷹巣港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtJiggingCastingTai-rubberSLJ

CN, 4/10Cá thu (sawara)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/師崎港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốMực láCá ngừBạch tuộcJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)Tenya

CN, 4/1010月4日(日)ルアー便&午後便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Hitachi/久慈漁港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá mebaruCá mù lànMực ống giáoCâu mồi sốngTenyaCâu mồi

CN, 4/10マダイ 0.1〜2kg 2〜10匹、マハタ・イナダ・トラフグ混じり(日立沖30m)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kyoto 舞鶴市/西舞鶴港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá sạo Nhật (isaki)Cá cam vây vàngCá cam NhậtCâu mồiOtoshikomiTai-rubberJigging

T7, 3/102026年10月3日(土) 波たかーい1日、夜の青物イサキで!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyagi 塩竈市/塩釜港

Cá bơn vỉCá sòng NhậtCá bơnCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồi dụJiggingTai-rubberCâu mồi sống

T7, 3/10ヒラメ 36〜60cm 4〜20枚、カサゴ、マダイ57cm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá hốBạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCâu mồi dụTai-rubberMồi giảCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 65〜122cm 6〜21本、コマセマダイ 0〜1枚 最大4.1kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 南房総市/富浦港

Cá tráp đỏCá dũa (mahi-mahi)Cá bò daMồi giảCâu mồiJigging

T7, 3/10アオリティップラン船

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/高松漁港(瀬戸内町)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá thu (sawara)Tai-rubberTenyaJiggingCâu mồi sống

T7, 3/10ティップランでアオリイカ トップ8杯、全員安打、コウイカ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Bạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá bò daCâu mồiOtoshikomiCâu mồi sống

T7, 3/10三幸丸 活きアジを餌に呑ませ釣りでの釣行です。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kyoto 舞鶴市/舞鶴港(下安久 桟橋)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Câu mồiCâu đêmIka-metal (câu mực)

T7, 3/10真鯛,青物,根魚他で出船中(^^)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/師崎港

Cá tráp đỏCá mù làn biển sâuMực ống giáoMực ống NhậtCá bơn vỉCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi sống

T7, 3/10良型真鯛

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 敦賀市/色浜港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống giáoCá tráp đỏCá cam NhậtIka-metal (câu mực)Câu mồiCâu đêm

T7, 3/10アオリイカ ティップラン トップ12杯、渋めでテクニカル

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá bơn vỉCá tráp đỏCá múBạch tuộcCâu mồi sốngOtoshikomiTip-run (câu mực)Jigging

T7, 3/10【淡路島 釣り船】ティップラン開幕!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 今治市/今治港第3桟橋(東側)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá hốCá mebaruCá bò daTenyaJiggingTai-rubber

T7, 3/10タチウオ〜ティップラン

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Oita 大分市佐賀関/佐賀関 神崎漁港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá bò daCá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Câu mồiCâu đêm

T7, 3/1010月3日 タチウオ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏMực láCá mebaruCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCâu mồi dụTai-rubberTenyaTip-run (câu mực)

T7, 3/10タイラバ マダイ1〜2kg 船中3枚、アマダイ、レンコダイ、午後はワラサ4.2kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/保田港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực ống giáoCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồi

T6, 2/10Cá tráp đỏ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima 相馬市/相馬港(原釜)

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống giáoCá mebaruCâu mồi sốngTenyaSLJTai-rubber

T6, 2/10ヒラメ 50〜89cm 1〜9匹(船中144匹)、ワラサ・アイナメ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/片名港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉCá mù lànCá múCâu mồiCâu mồi sống

T6, 2/1010月3日 『テンヤタチウオ!』

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/高松港周辺(朝日町/福岡町)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉCá hốMực láCá bò daTai-rubberSLJTip-run (câu mực)Câu mồi

T6, 2/109月29日 ティップラン1日便‼️

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/師崎港

Cá tráp đỏCá hốCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCâu mồiCâu mồi sống

T6, 2/10マダイ乗合 伊良湖沖 マダイ50cm・60cm超

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 旭市/飯岡港

Cá bơn vỉCá mù làn biển sâuCá múMực ống giáoMực ống NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồi sốngCâu mồiCâu mồi dụ

T6, 2/10飯岡沖 タイラバ マダイ 0.8〜1.1kg 3〜7匹、イナダ・カサゴ混じり(早上がり)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima Iwaki/小名浜港

Cá bơn vỉCá hồng mắt to (nodoguro)Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mebaruCâu mồiJiggingBiển sâu

T6, 2/1010月2日 釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/香西本町(イオンモール高松西側)

Mực láBạch tuộcCá đụcCá múCá tráp đỏTip-run (câu mực)EgingCâu mồiTai-rubber

T6, 2/1010月2日(金) イイダコ〜テップラン

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 糸島市/加布里漁港

Cá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingCastingIka-metal (câu mực)

T6, 2/10達喜丸 糸島 遊漁船 ティップラン アオリイカ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aomori 東津軽郡外ヶ浜町/Aomori/三厩漁港・県営青森西船マリーナ

Cá tráp đỏCá cam NhậtTai-rubberJigging

T5, 1/10テンヤマダイ 潮が悪く食い渋い中ポツポツヒット

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyagi 塩竈市/越ノ浦漁港

Cá tráp đỏCá chaiCá bơn vỉCá mebaruCá ainameCá cam NhậtSLJJiggingTai-rubberMồi giả

T5, 1/10【9月30日、10月1日】ベイト濃く。アジ筆頭に絶好調‼️

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/松輪江奈港

Cá tráp đỏCá ngừCá ngừ vằnCá cam NhậtシマアジCâu mồi dụ

T5, 1/10ギガカツオ連発で、痛烈過ぎる引きを堪能!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/浦村

Mực láCá tráp đỏCá thu (sawara)Cá cam NhậtCá cam NhậtCá hốJiggingCastingEgingTip-run (câu mực)

T5, 1/10ジギング ハマチ・タチウオ 好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 宇和島市/宇和島港

Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá bơn vỉCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiIka-metal (câu mực)

T5, 1/10豊後水道 タチウオ 竿頭40本(F3〜F6)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okayama 倉敷市/大畠漁港(児島)

Cá cam NhậtCá bơn vỉCá tráp đỏCá thu (sawara)Cá múCá hốJiggingCastingCâu mồi sốngTai-rubber

T5, 1/10サワラキャスティング サワラ絶好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Xem 259 tàu còn lại trên bản đồ